électroluminescent

Học thuật
Thân thiện
électroluminescent

Un panneau électroluminescent éclaire doucement le couloir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điện phát quang: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc thiết bị phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua, không cần đến dây tóc nóng sáng như trong bóng đèn thông thường. Đâymột hiện tượng quang điện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écran de cette montre est électroluminescent. (Màn hình của chiếc đồng hồ nàyđiện phát quang.)
    • Les diodes électroluminescentes (DEL) sont très économes en énergie. (Các điốt điện phát quang (LED) rất tiết kiệm năng lượng.)
    • Ce panneau utilise une technologie électroluminescente. (Tấm bảng này sử dụng công nghệ điện phát quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affichage électroluminescent": màn hình hiển thị điện phát quang.
    • Les anciens réveils avaient souvent un affichage électroluminescent vert. (Những chiếc đồng hồ báo thức thường màn hình hiển thị điện phát quang màu xanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Électroluminescence (danh từ giống cái): hiện tượng điện phát quang.
    • L'électroluminescence est un principe utilisé dans les écrans plats. (Hiện tượng điện phát quangmột nguyênđược dùng trong màn hình phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminescent par courant électrique: phát quang bằng dòng điện. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

électroluminescent

Un panneau électroluminescent éclaire doucement le couloir.

tính từ
  1. điện phát quang