électrolyser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điện phân: "Électrolyser" là hành động dùng dòng điện một chiều để phân tách một hợp chất hóa học (thườngchất lỏng hoặc dung dịch) thành các nguyên tố hoặc hợp chất đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour obtenir de l'hydrogène, on peut électrolyser de l'eau. (Để thu được hydro, người ta có thể điện phân nước.)
    • Ce procédé industriel électrolyse le chlorure de sodium pour produire de la soude. (Quy trình công nghiệp này điện phân natri clorua để sản xuất xút.)
    • L'expérience consiste à électrolyser une solution de sulfate de cuivre. (Thí nghiệm bao gồm việc điện phân một dung dịch đồng sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Électrolyser un bain": điện phân một bể điện phân.
    • Il faut électrolyser le bain pendant plusieurs heures pour obtenir un dépôt métallique uniforme. (Cần phải điện phân bể điện phân trong nhiều giờ để thu được một lớp mạ kim loại đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrolyse (danh từ giống cái): sự điện phân, quá trình điện phân.
    • L'électrolyse de l'eau produit de l'hydrogène et de l'oxygène. (Sự điện phân nước tạo ra hydro oxy.)
  • Électrolytique (tính từ): thuộc về điện phân.
    • Une cellule électrolytique. (Một pin điện phân.)
  • Électrolyte (danh từ giống đực): chất điện ly, chất dẫn điện trong quá trình điện phân.
    • Une solution saline est un bon électrolyte. (Dung dịch muốimột chất điện ly tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumettre à l'électrolyse: đưa vào quá trình điện phân.
    • Soumettre un composé à l'électrolyse. (Đưa một hợp chất vào quá trình điện phân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này trong tiếng Pháp.)

ngoại động từ
  1. điện phân