électromagnétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điện từ: Mô tả hiện tượng, lực, trường hoặc bức xạ có liên quan đến cả điện và từ, hoặc được tạo ra bởi sự tương tác giữa điện và từ.
- Liên quan đến trường điện từ: Chỉ các đặc tính, tác động hoặc ứng dụng của trường điện từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le champ électromagnétique est invisible. (Trường điện từ là vô hình.)
- Les ondes électromagnétiques sont utilisées pour les communications radio. (Sóng điện từ được sử dụng cho thông tin vô tuyến.)
- C'est un phénomène électromagnétique complexe. (Đó là một hiện tượng điện từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spectre électromagnétique": Phổ điện từ, dải toàn bộ các bức xạ điện từ được sắp xếp theo tần số hoặc bước sóng.
- La lumière visible fait partie du spectre électromagnétique. (Ánh sáng nhìn thấy là một phần của phổ điện từ.)
"Compatibilité électromagnétique": Khả năng tương thích điện từ, khả năng một thiết bị hoạt động bình thường trong môi trường điện từ của nó mà không gây nhiễu không thể chấp nhận được cho các thiết bị khác.
- Ce produit doit passer des tests de compatibilité électromagnétique. (Sản phẩm này phải trải qua các bài kiểm tra tương thích điện từ.)
Biến thể và từ gần giống
Électromagnétisme (danh từ giống đực): Điện từ học, ngành vật lý nghiên cứu về tương tác điện từ.
- L'électromagnétisme est une théorie fondamentale en physique. (Điện từ học là một lý thuyết cơ bản trong vật lý.)
Électromagnétiquement (trạng từ): Một cách điện từ.
- Ces particules sont couplées électromagnétiquement. (Các hạt này được ghép nối một cách điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- Électro-magnétique (cách viết cũ với dấu gạch nối): điện từ.
- EM (viết tắt thông dụng trong kỹ thuật): điện từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.
tính từ
- điện từ
- Ondes électromagnétiquessóng điện từ