électromagnétique

Học thuật
Thân thiện
électromagnétique

Une onde électromagnétique traverse l'espace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điện từ: Mô tả hiện tượng, lực, trường hoặc bức xạ liên quan đến cả điện từ, hoặc được tạo ra bởi sự tương tác giữa điện từ.
    • Liên quan đến trường điện từ: Chỉ các đặc tính, tác động hoặc ứng dụng của trường điện từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le champ électromagnétique est invisible. (Trường điện từvô hình.)
    • Les ondes électromagnétiques sont utilisées pour les communications radio. (Sóng điện từ được sử dụng cho thông tin vô tuyến.)
    • C'est un phénomène électromagnétique complexe. (Đómột hiện tượng điện từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectre électromagnétique": Phổ điện từ, dải toàn bộ các bức xạ điện từ được sắp xếp theo tần số hoặc bước sóng.

    • La lumière visible fait partie du spectre électromagnétique. (Ánh sáng nhìn thấymột phần của phổ điện từ.)
  • "Compatibilité électromagnétique": Khả năng tương thích điện từ, khả năng một thiết bị hoạt động bình thường trong môi trường điện từ của không gây nhiễu không thể chấp nhận được cho các thiết bị khác.

    • Ce produit doit passer des tests de compatibilité électromagnétique. (Sản phẩm này phải trải qua các bài kiểm tra tương thích điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Électromagnétisme (danh từ giống đực): Điện từ học, ngành vậtnghiên cứu về tương tác điện từ.

    • L'électromagnétisme est une théorie fondamentale en physique. (Điện từ họcmộtthuyết cơ bản trong vật lý.)
  • Électromagnétiquement (trạng từ): Một cách điện từ.

    • Ces particules sont couplées électromagnétiquement. (Các hạt này được ghép nối một cách điện từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Électro-magnétique (cách viết với dấu gạch nối): điện từ.
  • EM (viết tắt thông dụng trong kỹ thuật): điện từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

électromagnétique

Une onde électromagnétique traverse l'espace.

tính từ
  1. điện từ
    • Ondes électromagnétiques
      sóng điện từ