électromagnétisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện từ học: Một ngành của vậthọc nghiên cứu về lực điện từ, tức là lực tương tác giữa các hạt mang điện mối quan hệ giữa điện trường từ trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électromagnétisme est une théorie fondamentale de la physique. (Điện từ họcmộtthuyết cơ bản của vật lý.)
    • Les lois de l'électromagnétisme expliquent le fonctionnement des moteurs électriques. (Các định luật của điện từ học giải thích nguyênhoạt động của động cơ điện.)
    • Maxwell a formulé les équations de l'électromagnétisme. (Maxwell đã xây dựng nên các phương trình của điện từ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes de l'électromagnétisme": các nguyêncủa điện từ học.

    • Cette invention repose sur les principes de l'électromagnétisme. (Phát minh này dựa trên các nguyêncủa điện từ học.)
  • "Un phénomène d'électromagnétisme": một hiện tượng điện từ.

    • Les aurores boréales sont un magnifique phénomène d'électromagnétisme. (Cực quangmột hiện tượng điện từ tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Électromagnétique (adj): (thuộc về) điện từ.

    • Onde électromagnétique. (Sóng điện từ.)
  • Électromagnétiquement (adv): một cách điện từ.

    • Un champ induit électromagnétiquement. (Một trường được cảm ứng một cách điện từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie électromagnétique: lý thuyết điện từ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Interaction électromagnétique: tương tác điện từ.

    • L'interaction électromagnétique est l'une des quatre forces fondamentales. (Tương tác điện từmột trong bốn lực cơ bản.)
  • Spectre électromagnétique: phổ điện từ.

    • La lumière visible fait partie du spectre électromagnétique. (Ánh sáng nhìn thấymột phần của phổ điện từ.)
danh từ giống đực
  1. điện từ học