électroménager

Học thuật
Thân thiện
électroménager

Un aspirateur est un appareil électroménager très utile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le masculin):

    • Đồ điện gia dụng: Chỉ các thiết bị điện được sử dụng trong gia đình để thực hiện các công việc nội trợ, chăm sóc nhà cửa hoặc phục vụ sinh hoạt cá nhân.
    • Ngành hàng điện gia dụng: Chỉ toàn bộ lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các thiết bị điện dùng trong gia đình.
  2. Tính từ (invariable - không đổi):

    • (Thuộc về) điện gia dụng: Dùng để mô tả các thiết bị, sản phẩm hoặc ngành công nghiệp liên quan đến đồ điện dùng trong hộ gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nous avons acheté beaucoup d'électroménager pour équiper notre nouvelle cuisine. (Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ điện gia dụng để trang bị cho căn bếp mới.)
    • Il travaille dans l'électroménager. (Anh ấy làm việc trong ngành điện gia dụng.)
  • Tính từ:

    • C'est un appareil électroménager très performant. (Đâymột thiết bị điện gia dụng rất hiệu quả.)
    • Les produits électroménager sont en solde cette semaine. (Các sản phẩm điện gia dụng đang được giảm giá tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le gros électroménager" (Danh từ): Chỉ các thiết bị điện gia dụng cồng kềnh, thường cố định hoặc khó di chuyển, như tủ lạnh, máy giặt, nướng.

    • Le lave-linge et le réfrigérateur font partie du gros électroménager. (Máy giặt tủ lạnh thuộc loại đồ điện gia dụng cồng kềnh.)
  • "Le petit électroménager" (Danh từ): Chỉ các thiết bị điện gia dụng nhỏ gọn, dễ di chuyển, như máy xay sinh tố, bàn là, ấm đun nước.

    • Le mixeur et le grille-pain sont du petit électroménager. (Máy xay máy nướng bánh mì thuộc loại đồ điện gia dụng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Électroménagiste (Danh từ): Thợ sửa chữa đồ điện gia dụng; người bán đồ điện gia dụng.
    • J'ai appelé un électroménagiste pour réparer mon four. (Tôi đã gọi một thợ sửa đồ điện gia dụng để sửa cái nướng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil ménager (Danh từ): Thiết bị gia dụng (cách nói ít phổ biến hơn).
  • Appareil électrique domestique (Danh từ): Thiết bị điện dùng trong gia đình (cách nói dài, mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

électroménager

Un aspirateur est un appareil électroménager très utile.

tính từ
  1. (thuộc) điện gia dụng