électronique

Học thuật
Thân thiện
électronique

Une carte électronique est connectée à un petit écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Điện tử học: Một ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu về dòng điện tử trong chân không, chất bán dẫn các mạch điện, ứng dụng để tạo ra các thiết bị như máy tính, radio, tivi.
    • Hệ thống điện tử: Chỉ một hệ thống, thiết bị hoặc mạch cụ thể hoạt động dựa trên nguyênđiện tử.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về điện tử học, liên quan đến điện tử: Mô tả các thiết bị, linh kiện, mạch hoặc hệ thống hoạt động dựa trên sự điều khiển dòng điện tử.
    • Được thực hiện bằng thiết bị điện tử: Mô tả các quy trình, giao dịch hoặc truyền thông sử dụng công nghệ điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'électronique est un domaine en constante évolution. (Điện tử họcmột lĩnh vực không ngừng phát triển.)
    • L'électronique de cette voiture est très complexe. (Hệ thống điện tử của chiếc xe này rất phức tạp.)
  • Tính từ:

    • J'ai acheté un livre électronique. (Tôi đã mua một cuốn sách điện tử.)
    • La carte électronique est endommagée. (Bảng mạch điện tử bị hỏng.)
    • Le paiement électronique est très pratique. (Thanh toán điện tử rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musique électronique": Nhạc điện tử, một thể loại âm nhạc được tạo ra chủ yếu bằng các nhạc cụ điện tử công nghệ.

    • Il écoute beaucoup de musique électronique. (Anh ấy nghe rất nhiều nhạc điện tử.)
  • "Commerce électronique": Thương mại điện tử, việc mua bán hàng hóa dịch vụ qua Internet.

    • Le commerce électronique a explosé ces dernières années. (Thương mại điện tử đã bùng nổ trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Électron (danh từ giống đực): Điện tử, một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm.

    • Le mouvement des électrons crée le courant électrique. (Sự chuyển động của các điện tử tạo ra dòng điện.)
  • Électroniquement (trạng từ): Một cách điện tử.

    • Le document a été signé électroniquement. (Tài liệu đã đượcđiện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Informatique (tính từ/danh từ): Tin học, thuộc về máy tính ( liên quan chặt chẽ trong bối cảnh công nghệ).
  • Numérique (tính từ): Kỹ thuật số (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh như "signature numérique" - chữsố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

électronique

Une carte électronique est connectée à un petit écran.

danh từ giống cái
  1. điện tử học
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)
  2. xem électron 1