électroradiologie
Học thuậtThân thiện
Une technicienne en électroradiologie réalise une radiographie du bras d'un patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Khoa điện tia: Một chuyên ngành y học sử dụng các kỹ thuật dựa trên điện và tia X (hoặc các bức xạ khác) để chẩn đoán và đôi khi là điều trị bệnh. Đây là tên gọi của một khoa trong bệnh viện hoặc một chuyên ngành đào tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est interne en électroradiologie. (Cô ấy là bác sĩ thực tập nội trú tại khoa điện tia.)
- Le service d'électroradiologie est au troisième étage. (Khoa điện tia ở tầng ba.)
- Pour devenir technicien, il faut suivre une formation en électroradiologie. (Để trở thành kỹ thuật viên, cần phải theo học một khóa đào tạo về điện tia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính y tế, giáo dục đào tạo và phân loại chuyên môn. Nó chỉ một đơn vị cụ thể (khoa) hoặc một lĩnh vực kiến thức.
Biến thể và từ gần giống
- Électroradiologue (danh từ): Bác sĩ hoặc chuyên gia điện tia. Người hành nghề trong chuyên ngành électroradiologie.
- L'électroradiologue analyse les radiographies. (Bác sĩ điện tia phân tích các phim X-quang.)
- Radiologie (danh từ giống cái): Chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh nói chung (bao gồm X-quang, siêu âm, MRI, CT scan). "Électroradiologie" là một thuật ngữ cụ thể hơn, nhấn mạnh vào các kỹ thuật sử dụng điện và tia X.
Từ đồng nghĩa
- Service de radiologie (cụm danh từ): Khoa chẩn đoán hình ảnh. Đây là cách gọi phổ biến và hiện đại hơn trong đời sống bệnh viện hàng ngày so với "électroradiologie".
- Imagerie médicale (cụm danh từ): Chẩn đoán hình ảnh y học. Một thuật ngữ rộng và hiện đại bao trùm nhiều kỹ thuật.
Lưu ý
- "Électroradiologie" là một từ chuyên môn, hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "radiologie" hoặc "imagerie médicale".
- Từ này phản ánh lịch sử phát triển của ngành, khi các kỹ thuật chẩn đoán đầu tiên chủ yếu dựa trên điện và tia X.
Une technicienne en électroradiologie réalise une radiographie du bras d'un patient.
danh từ giống cái
- (y học) khoa điện tia