électrostatique

Học thuật
Thân thiện
électrostatique

Une expérience d'électrostatique montre des cheveux qui se dressent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Tĩnh điện học: Một nhánh của vậthọc nghiên cứu về các hiện tượng lực liên quan đến các điện tích đứng yên.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tĩnh điện học: Miêu tả các hiện tượng, lực hoặc tính chất liên quan đến các điện tích đứng yên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'électrostatique est une branche fondamentale de la physique. (Tĩnh điện họcmột nhánh cơ bản của vậthọc.)
    • Nous étudions les principes de l'électrostatique. (Chúng tôi đang nghiên cứu các nguyêncủa tĩnh điện học.)
  • Tính từ:

    • La force électrostatique peut être attractive ou répulsive. (Lực tĩnh điện có thểlực hút hoặc lực đẩy.)
    • Ce phénomène électrostatique est facile à observer en hiver. (Hiện tượng tĩnh điện này rất dễ quan sát vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène électrostatique": hiện tượng tĩnh điện.

    • La foudre est un phénomène électrostatique à grande échelle. (Sétmột hiện tượng tĩnh điện trên quy mô lớn.)
  • "Énergie électrostatique": năng lượng tĩnh điện.

    • L'énergie électrostatique emmagasinée dans un condensateur. (Năng lượng tĩnh điện được tích trữ trong một tụ điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrostatiquement (trạng từ): một cách tĩnh điện.

    • Les particules sont chargées électrostatiquement. (Các hạt được tích điện một cách tĩnh điện.)
  • Électricité statique (cụm danh từ): điện tĩnh, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.

    • L'électricité statique fait dresser les cheveux. (Điện tĩnh làm dựng đứng tóc lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des charges au repos (cụm từ): khoa học về các điện tích đứng yên. (Đâymột cách giải thích nghĩa, không phải từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

électrostatique

Une expérience d'électrostatique montre des cheveux qui se dressent.

danh từ giống cái
  1. tĩnh điện học
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)