électrothérapie

Học thuật
Thân thiện
électrothérapie

Une patiente reçoit une séance d'électrothérapie pour une rééducation musculaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp điện: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng dòng điện để kích thích các dây thần kinh , nhằm mục đích giảm đau, giảm viêm hoặc phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit des séances d'électrothérapie pour soulager sa douleur chronique. (Bác sĩ đã kê đơn các buổi trị liệu bằng liệu pháp điện để làm giảm cơn đau mãn tính của anh ấy.)
    • L'électrothérapie est souvent utilisée en kinésithérapie. (Liệu pháp điện thường được sử dụng trong vậttrị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "électrothérapie de stimulation": liệu pháp điện kích thích, một dạng cụ thể sử dụng dòng điện để kích hoạt hoặc dây thần kinh.
    • Après l'opération, il a suivi une électrothérapie de stimulation pour rééduquer son muscle. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã theo một liệu pháp điện kích thích để phục hồi chức năng .)
Biến thể từ gần giống
  • Électrothérapeute (n): chuyên viên liệu pháp điện.

    • L'électrothérapeute a expliqué le déroulement de la séance. (Chuyên viên liệu pháp điện đã giải thích diễn biến của buổi trị liệu.)
  • Électrothérapique (adj): (thuộc về) liệu pháp điện.

    • Les appareils électrothérapiques doivent être utilisés sous supervision. (Các thiết bị liệu pháp điện phải được sử dụng dưới sự giám sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement par le courant électrique: điều trị bằng dòng điện.
  • Stimulation électrique: kích thích điện (thường dùng cho một ứng dụng cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

électrothérapie

Une patiente reçoit une séance d'électrothérapie pour une rééducation musculaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp điện