électuaire

Học thuật
Thân thiện
électuaire

Le médecin prépare un électuaire dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc dẻo ngọt: Một loại dược phẩm cổ truyền dạng đặc, dẻo, thường được làm từ các thành phần thảo dược, mật ong hoặc đường, dùng để uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apothicaire a préparé un électuaire à base de plantes pour soulager la toux. (Người bào chế thuốc đã điều chế một loại thuốc dẻo ngọt từ thảo dược để làm dịu cơn ho.)
    • Au Moyen Âge, les électuaires étaient des remèdes très répandus. (Vào thời Trung Cổ, thuốc dẻo ngọtnhững phương thuốc rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Électuaire pectoral": Thuốc dẻo ngọt trị ho, làm dịu ngực.
    • Ce vieux livre de médecine décrit la recette d'un électuaire pectoral. (Cuốn sách y học cổ này mô tả công thức của một loại thuốc dẻo ngọt trị ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâte (danh từ giống cái): Hỗn hợp đặc, dẻo. Trong ngữ cảnh dược học, có thể chỉ một dạng thuốc đặc.
  • Mélange médicamenteux (cụm danh từ): Hỗn hợp thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Médicament consistant (cụm danh từ): Thuốc đặc.
  • Remède épais (cụm danh từ): Phương thuốc đặc.
Lưu ý
  • Từ "électuaire" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học, dược học cổ truyền hoặc khi nghiên cứu các văn bản cổ. Trong y học hiện đại, các dạng bào chế tương tự có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác.
électuaire

Le médecin prépare un électuaire dans son cabinet.

danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc dẻo ngọt