élevage

Học thuật
Thân thiện
élevage

L'élevage de moutons est une activité importante dans cette région.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chăn nuôi: Chỉ hoạt động nuôi dưỡng nhân giống động vật (như gia súc, gia cầm, , ong) để lấy các sản phẩm như thịt, sữa, trứng, len, mật ong hoặc để sử dụng sức lao động.
    • Ngành chăn nuôi: Chỉ lĩnh vực kinh tế, ngành sản xuất chuyên về việc chăn nuôi động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'élevage de bovins est important dans cette région. (Việc chăn nuôi gia súc quan trọngvùng này.)
    • Il se spécialise dans l'élevage de poulets. (Anh ấy chuyên về ngành chăn nuôi .)
    • L'élevage ovin fournit de la laine. (Ngành chăn nuôi cừu cung cấp len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage intensif": chăn nuôi công nghiệp, chăn nuôi tập trung.

    • L'élevage intensif de porcs soulève des questions de bien-être animal. (Chăn nuôi lợn công nghiệp đặt ra những vấn đề về phúc lợi động vật.)
  • "Élevage extensif": chăn nuôi quảng canh, chăn nuôi theo hình thức thả rông.

    • L'élevage extensif nécessite de grands espaces. (Chăn nuôi quảng canh đòi hỏi những không gian rộng lớn.)
  • "Élevage en batterie": chăn nuôi theo lồng chuồng (thường dùng cho gia cầm).

    • La réglementation limite l'élevage en batterie des poules pondeuses. (Quy định hạn chế việc chăn nuôi đẻ trong lồng chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Éleveur/Éleveuse (danh từ): người chăn nuôi, chủ trang trại chăn nuôi.

    • C'est un éleveur de chevaux renommé. (Ông ấymột người chăn nuôi ngựa nổi tiếng.)
  • Élever (động từ): nuôi, chăn nuôi; nuôi dưỡng (con cái).

    • Ils élèvent des moutons. (Họ nuôi cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Production animale: sản xuất vật nuôi (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Breeding: sự nhân giống (từ mượn tiếng Anh, dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de l'élevage: làm nghề chăn nuôi.

    • Son grand-père a toujours fait de l'élevage. (Ông của anh ấy luôn làm nghề chăn nuôi.)
  • Techniques d'élevage: kỹ thuật chăn nuôi.

    • Il suit une formation sur les nouvelles techniques d'élevage. (Anh ấy tham gia một khóa đào tạo về kỹ thuật chăn nuôi mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "élevage" một cách hình tượng.)

élevage

L'élevage de moutons est une activité importante dans cette région.

danh từ giống đực
  1. sự chăn nuôi; ngành chăn nuôi

Từ gần giống