élisabéthain

Học thuật
Thân thiện
élisabéthain

Une pièce de théâtre élisabéthaine est jouée dans un théâtre en plein air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thời đại Nữ hoàng Elizabeth I của Anh: Từ này mô tả những liên quan đến giai đoạn trị vì của Nữ hoàng Elizabeth I (1558-1603) ở nước Anh, đặc biệtvề văn hóa, văn học, nghệ thuật lịch sử.
    • Đặc trưng của thời kỳ Phục hưng Anh: "Élisabéthain" cũng dùng để chỉ phong cách, tinh thần hoặc các đặc điểm điển hình của thời kỳ Phục hưng Anh dưới triều đại Elizabeth I.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le théâtre élisabéthain est célèbre pour les œuvres de Shakespeare. (Sân khấu thời Elizabeth nổi tiếng với các tác phẩm của Shakespeare.)
    • L'architecture élisabéthaine se caractérise par ses grandes fenêtres et ses pignons. (Kiến trúc thời Elizabeth được đặc trưng bởi những cửa sổ lớn các đầu hồi.)
    • C'était un poète élisabéthain. (Ông ấymột nhà thơ thời Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge élisabéthain": Thời đại Elizabeth, dùng để chỉ toàn bộ giai đoạn lịch sử văn hóa dưới triều đại của Nữ hoàng Elizabeth I.

    • L'âge élisabéthain fut une période de grande prospérité. (Thời đại Elizabeth là một giai đoạn thịnh vượng lớn.)
  • "Drame élisabéthain": Kịch thời Elizabeth, một thuật ngữ văn học chỉ thể loại kịch phát triển rực rỡ trong giai đoạn này.

    • Le drame élisabéthain mélangeait souvent le tragique et le comique. (Kịch thời Elizabeth thường pha trộn bi kịch hài kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Élisabeth (danh từ riêng): Elizabeth, tên của vị nữ hoàng.
  • Élisabéthaine (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "élisabéthain" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une pièce élisabéthaine (Một vở kịch thời Elizabeth).
Từ đồng nghĩa
  • De la Renaissance anglaise: (Thuộc về) thời Phục hưng Anh. (Từ này rộng hơn một chút nhưng thường trùng khớp về mặt thời gian đặc điểm văn hóa với thời Elizabeth.)
  • Du XVIe siècle anglais: (Thuộc về) thế kỷ 16 của nước Anh. (Chỉ khung thời gian nhưng không nhấn mạnh đặc trưng triều đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "élisabéthain".)

élisabéthain

Une pièce de théâtre élisabéthaine est jouée dans un théâtre en plein air.

tính từ
  1. (thuộc) thời E-li-da-bét I (Anh)