élixir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Dược học) Cồn ngọt: Một loại dung dịch cồn có đường, thường được dùng làm chất dẫn hoặc chất bảo quản cho các thành phần dược liệu.
- (Thân mật) Rượu ngon: Cách gọi thân mật, ví von để chỉ một loại rượu ngon, quý.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tinh túy: Nghĩa cổ, chỉ phần tinh chất quý giá nhất, cốt lõi nhất của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pharmacien a préparé un élixir contre la toux. (Người dược sĩ đã pha chế một loại cồn ngọt trị ho.)
- Ce vieux cognac est un véritable élixir ! (Loại cognac cũ này đúng là một thứ rượu ngon tuyệt!)
- Chercher l'élixir de la vie éternelle était un rêve des alchimistes. (Tìm kiếm tinh túy của sự sống vĩnh hằng là giấc mơ của các nhà giả kim thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"élixir de longue vie": thuốc trường sinh, một chất huyền thoại được cho là có khả năng kéo dài sự sống.
- Les légendes parlent souvent d'un élixir de longue vie. (Các truyền thuyết thường nói về một loại thuốc trường sinh.)
"élixir d'amour": thuốc tình yêu, một loại thuốc hoặc chất huyền bí được cho là có thể khiến người khác yêu mình.
- Dans l'opéra, le personnage boit un élixir d'amour. (Trong vở opera, nhân vật uống một liều thuốc tình yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Élixiré, e (adj): (từ hiếm) được pha chế thành hoặc có tính chất của một .
- Élixir végétal (cụm danh từ): cồn ngọt thảo dược.
Từ đồng nghĩa
- Potion (n): thuốc, nước thuốc (thường mang sắc thái kỳ bí, phép thuật).
- Breuvage (n): thức uống (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa).
- Quintessence (n): tinh túy (nghĩa gần với nghĩa cổ của ).
Thành ngữ liên quan
- Un élixir de jouvence: thuốc trẻ hóa, thứ được cho là có khả năng phục hồi tuổi thanh xuân.
- Pour lui, la montagne est un élixir de jouvence. (Đối với anh ấy, vùng núi là một thứ thuốc trẻ hóa.)
danh từ giống đực
- (dược học) cồn ngọt
- (thân mật) rượu ngon
- (từ cũ, nghĩa cũ) tinh túy