élongation

Học thuật
Thân thiện
élongation

Un athlète souffre d'une élongation musculaire après un effort intense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự dài ra: Chỉ quá trình một bộ phận của thực vật (như thân, rễ) phát triển để trở nên dài hơn.
    • (Thiên văn học, Vậthọc) Ly giác: Góc nhìn từ Trái Đất giữa một hành tinh Mặt Trời, hoặc nói chunggóc giữa hai thiên thể khi quan sát từ một điểm thứ ba.
    • (Y học) Sự kéo dài: Thủ thuật hoặc quá trình kéo giãn một bộ phận cơ thể (như dây thần kinh, , xương) để điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:
    • L'élongation de la tige est favorisée par la lumière. (Sự dài ra của thân được ánh sáng thúc đẩy.)
  • Trong thiên văn học:
    • L'élongation de Vénus est maximale lorsqu'elle est visible comme "étoile du soir". (Ly giác của Sao Kimlớn nhất khi có thể nhìn thấy như "sao Hôm".)
  • Trong y học:
    • L'élongation des nerfs est une procédure chirurgicale délicate. (Sự kéo dài dây thần kinhmột thủ thuật phẫu thuật tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élongation maximale" (ly giác cực đại): Thuật ngữ thiên văn chỉ giá trị góc lớn nhất có thể quan sát được giữa một hành tinh Mặt Trời.
    • Observer une planète à son élongation maximale offre la meilleure visibilité. (Quan sát một hành tinh ở ly giác cực đại của mang lại tầm nhìn tốt nhất.)
  • "Élongation cellulaire" (sự kéo dài tế bào): Quá trình sinh học trong đó các tế bào thực vật tăng kích thước theo chiều dọc.
    • L'auxine est une hormone qui régule l'élongation cellulaire. (Auxin là một hormone điều chỉnh sự kéo dài tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Élonguer (động từ, kỹ thuật/ít dùng): Làm cho dài ra, kéo dài.
  • Allongement (danh từ giống đực): Sự kéo dài, phần được kéo dài ra. Từ này thông dụng hơn trong ngữ cảnh tổng quát (như allongement d'un vêtement: kéo dài một bộ quần áo), trong khi "élongation" mang tính chuyên môn cao.
Từ đồng nghĩa
  • Allongement (danh từ): Sự kéo dài (nghĩa tổng quát, không chuyên môn bằng).
  • Étirement (danh từ): Sự kéo giãn, duỗi ra (thường dùng trong thể dục hoặc vậtđơn giản).
  • Écart angulaire (danh từ, thiên văn): Góc mở (có thể dùng thay cho "ly giác" trong một số ngữ cảnh mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • "Subir une élongation": Trải qua một thủ thuật kéo dài (y học).
    • Le patient a subir une élongation du tendon. (Bệnh nhân đã phải trải qua một thủ thuật kéo dài gân.)
  • "Angle d'élongation": Góc ly giác (thiên văn).
    • Calculer l'angle d'élongation d'une planète. (Tính toán góc ly giác của một hành tinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "élongation" trong tiếng Pháp. Đâymột thuật ngữ chuyên môn.

élongation

Un athlète souffre d'une élongation musculaire après un effort intense.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự dài ra
  2. (thiên (văn học); (vật lý) học) ly giác
  3. (y học) sự kéo dài
    • élongation des nerfs
      thủ thuật kéo dài dây thần kinh