éloquemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hùng hồn, một cách đầy thuyết phục: Dùng để miêu tả cách nói hoặc diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, giàu cảm xúc và có sức thuyết phục mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a défendu ses idées éloquemment devant l'assemblée. (Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách hùng hồn trước hội nghị.)
- Son silence en disait long, il parlait éloquemment par son absence. (Sự im lặng của anh ta nói lên nhiều điều, anh ta "nói" một cách hùng hồn qua sự vắng mặt của mình.)
- Les chiffres témoignent éloquemment de l'échec de cette politique. (Các con số chứng minh một cách hùng hồn cho sự thất bại của chính sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Éloquemment" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, các bài diễn văn, bài bình luận hoặc văn chương.
- L'avocat a plaidé éloquemment la cause de son client. (Luật sư đã biện hộ một cách hùng hồn cho thân chủ của mình.)
- Dùng cho những thứ không phải lời nói: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một hành động, một sự im lặng, hay một bằng chứng nào đó có khả năng "nói lên" hoặc thể hiện điều gì đó rất rõ ràng và mạnh mẽ.
- Les ruines parlent éloquemment du passé glorieux de la ville. (Những tàn tích nói lên một cách hùng hồn về quá khứ huy hoàng của thành phố.)
Biến thể và từ liên quan
- Éloquent, -ente (tính từ): hùng hồn, có tài hùng biện.
- Un orateur éloquent. (Một nhà hùng biện tài ba.)
- Éloquence (danh từ): tài hùng biện, sự hùng hồn.
- Faire preuve d'éloquence. (Thể hiện tài hùng biện.)
Từ đồng nghĩa
- De manière convaincante: một cách thuyết phục.
- Avec force: với sức mạnh, mạnh mẽ.
- Expressivement: một cách diễn cảm, biểu cảm.
Từ trái nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Confusément: một cách lộn xộn, không rõ ràng.
- Faiblement: một cách yếu ớt, thiếu thuyết phục.
phó từ
- hùng hồn
- Parler éloquemmentnói hùng hồn