éluvial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Thuộc về sự rửa trôi: "Éluvial" là một thuật ngữ mô tả các vật liệu, quá trình hoặc tầng đất được hình thành tại chỗ do sự phong hóa và rửa trôi các chất hòa tan, trong khi các hạt thô hơn (như cát, sét) vẫn còn lại. Nó liên quan trực tiếp đến quá trình éluviation (sự rửa trôi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un dépôt éluvial riche en minéraux lourds. (Một mỏ trầm tích rửa trôi giàu khoáng vật nặng.)
- Les sols éluviaux sont souvent lessivés et appauvris en certains éléments. (Các loại đất rửa trôi thường bị ngấm rửa và nghèo đi một số nguyên tố.)
- Ce gisement est d'origine éluviale. (Mỏ khoáng sản này có nguồn gốc rửa trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horizon éluvial" (tầng rửa trôi): Một tầng đất nơi các vật liệu như sét, oxit sắt, nhôm, hoặc chất hữu cơ đã bị rửa trôi đi, để lại chủ yếu là các hạt cát thạch anh khó phong hóa hơn. Đây là thuật ngữ chuyên môn phổ biến nhất.
- L'horizon éluvial, noté "E", se situe souvent sous l'horizon humifère. (Tầng rửa trôi, ký hiệu "E", thường nằm dưới tầng mùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Éluvion (danh từ giống cái): Quá trình rửa trôi các chất hòa tan hoặc các hạt mịn từ các tầng đất phía trên xuống các tầng sâu hơn.
- Éluvié, ée (tính từ): Đã bị rửa trôi, là kết quả của quá trình rửa trôi. (Từ đồng nghĩa gần với "éluvial").
- Alluvial (tính từ): (Địa chất) Thuộc về bồi tích, trầm tích do sông suối bồi đắp. ().
Từ đồng nghĩa
- De lessivage: (Thuộc về) sự ngấm rửa, rửa trôi. (Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thổ nhưỡng).
- Résiduel (trong một số ngữ cảnh): Còn sót lại, tàn tích. (Nhấn mạnh phần vật chất còn lại sau rửa trôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
tính từ
- (địa chất, địa lý) xem éluvion
- horizon éluvialtầng rửa trôi