élégamment

Học thuật
Thân thiện
élégamment

Elle s'habille élégamment pour la soirée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lịch sự, thanh lịch: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ đẹp, sự tinh tế, duyên dáng phong cách.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle s'habille toujours très élégamment. ( ấy luôn ăn mặc rất lịch sự/thanh lịch.)
    • Il a répondu élégamment à la critique. (Anh ấy đã trả lời một cách lịch sự trước lời chỉ trích.)
    • La danseuse s'est déplacée élégamment sur scène. (Nữ vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sortir élégamment d'une situation délicate": Thoát ra một cách khéo léo, tế nhị khỏi một tình huống khó xử.
    • Grâce à son humour, il est sorti élégamment de ce débat tendu. (Nhờ vào khiếu hài hước, anh ấy đã thoát ra một cách khéo léo khỏi cuộc tranh luận căng thẳng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Élégant, -e (tính từ): lịch sự, thanh lịch.
    • Une robe élégante. (Một chiếc váy thanh lịch.)
  • Élégance (danh từ): vẻ lịch sự, sự thanh lịch.
    • L'élégance de ses manières. (Vẻ lịch sự trong cử chỉ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec grâce: một cách duyên dáng.
  • Avec style: một cách phong cách.
  • Chicment: một cách sang trọng, đẹp (thường dùng cho trang phục).
Từ trái nghĩa
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, thô tục.
  • Maladroitement: một cách vụng về.
  • Négligemment: một cách cẩu thả, luộm thuộm.
élégamment

Elle s'habille élégamment pour la soirée.

phó từ
  1. lịch sự, thanh lịch
    • S'habiller élégamment
      ăn mặt lịch sự