éléphantiasis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng phù voi: Một bệnh lý gây ra tình trạng sưng to và dày da một cách bất thường, thường ở chân hoặc bộ phận sinh dục, do tắc nghẽn hệ bạch huyết. Bệnh có thể do nhiễm ký sinh trùng hoặc các nguyên nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éléphantiasis est une maladie invalidante. (Chứng phù voi là một căn bệnh gây tàn tật.)
- Cette infection peut conduire à l'éléphantiasis. (Nhiễm trùng này có thể dẫn đến chứng phù voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"éléphantiasis des membres inférieurs": chứng phù voi ở chi dưới.
- Le patient souffre d'un éléphantiasis des membres inférieurs. (Bệnh nhân mắc chứng phù voi ở chi dưới.)
"éléphantiasis filarien": chứng phù voi do giun chỉ.
- L'éléphantiasis filarien est répandu dans certaines régions tropicales. (Chứng phù voi do giun chỉ phổ biến ở một số vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Éléphantiaque (adj): (thuộc về) chứng phù voi.
- Des lésions éléphantiaques. (Các tổn thương thuộc chứng phù voi.)
Từ đồng nghĩa
- Lymphœdème chronique (trong một số ngữ cảnh y học): Phù bạch huyết mãn tính.
danh từ giống đực
- (y học) chứng phù voi