éléphantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng ngà voi: "Éléphantin" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một vật được làm từ ngà voi hoặc có chất liệu giống như ngà voi.
- Thuộc về voi: Từ này cũng có thể liên quan đến loài voi, mặc dù nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa "bằng ngà".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Statuette éléphantine (Bức tượng nhỏ bằng ngà voi.)
- Un objet éléphantin de grande valeur (Một vật bằng ngà voi có giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art éléphantin": nghệ thuật chạm khắc ngà voi.
- Ce musée expose de l'art éléphantin ancien. (Bảo tàng này trưng bày nghệ thuật chạm khắc ngà voi cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Éléphant (danh từ): con voi.
- Ivoire (danh từ): ngà voi.
Từ đồng nghĩa
- En ivoire: bằng ngà voi.
- D'ivoire: làm từ ngà voi.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem éléphant I
- bằng ngà
- Statuette éléphantinebức tượng con bằng ngà