éléphantin

Học thuật
Thân thiện
éléphantin

Une statuette éléphantine repose sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng ngà voi: "Éléphantin" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một vật được làm từ ngà voi hoặc chất liệu giống như ngà voi.
    • Thuộc về voi: Từ này cũng có thể liên quan đến loài voi, mặc dù nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa "bằng ngà".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Statuette éléphantine (Bức tượng nhỏ bằng ngà voi.)
    • Un objet éléphantin de grande valeur (Một vật bằng ngà voi giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art éléphantin": nghệ thuật chạm khắc ngà voi.
    • Ce musée expose de l'art éléphantin ancien. (Bảo tàng này trưng bày nghệ thuật chạm khắc ngà voi cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éléphant (danh từ): con voi.
  • Ivoire (danh từ): ngà voi.
Từ đồng nghĩa
  • En ivoire: bằng ngà voi.
  • D'ivoire: làm từ ngà voi.
éléphantin

Une statuette éléphantine repose sur l'étagère.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem éléphant I
  2. bằng ngà
    • Statuette éléphantine
      bức tượng con bằng ngà

Từ chứa "éléphantin"