émaciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gầy còm, sự hốc hác: Trạng thái cơ thể trở nên rất gầy và yếu ớt, thường do bệnh tật, suy dinh dưỡng hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'émaciation du patient était un signe alarmant de la progression de la maladie. (Sự hốc hác của bệnh nhân là một dấu hiệu đáng báo động về sự tiến triển của bệnh.)
- Après des mois de famine, l'émaciation était visible chez tous les réfugiés. (Sau nhiều tháng đói kém, sự gầy còm có thể thấy rõ ở tất cả người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'émaciation": rơi vào tình trạng gầy còm, hốc hác.
- Sans soins appropriés, il risquait de tomber dans l'émaciation. (Nếu không được chăm sóc thích hợp, anh ấy có nguy cơ rơi vào tình trạng hốc hác.)
Biến thể và từ gần giống
- Émacié, émaciée (tính từ): gầy còm, hốc hác.
- Son visage émacié trahissait des semaines de souffrance. (Khuôn mặt hốc hác của anh ấy phản ánh những tuần lễ đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Maigreur extrême: sự gầy cực độ.
- Déchéance physique: sự suy sụp thể chất.
Từ trái nghĩa
- Embonpoint: sự đầy đặn, sự mập mạp.
- Corpulence: thân hình to lớn, vạm vỡ.
danh từ giống cái
- sự gầy còm, sự hốc hác