émergent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang nổi lên, đang xuất hiện: Dùng để mô tả một cái gì đó mới mẻ, đang trong quá trình phát triển và trở nên quan trọng hoặc dễ thấy hơn.
- (Vật lý) Ló ra: Trong vật lý, đặc biệt là quang học, dùng để mô tả tia sáng đi ra khỏi một môi trường.
- Nhô lên: (Nghĩa ít dùng) Chỉ vật thể nhô lên khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pays émergents ont une économie en forte croissance. (Các quốc gia đang nổi lên có nền kinh tế tăng trưởng mạnh.)
- C'est une technologie émergente dans le domaine de la santé. (Đó là một công nghệ đang nổi lên trong lĩnh vực y tế.)
- L'angle du rayon émergent dépend de l'indice de réfraction. (Góc của tia sáng ló ra phụ thuộc vào chiết suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pays émergent": quốc gia đang nổi, quốc gia mới nổi. Đây là thuật ngữ kinh tế phổ biến.
- Le Brésil est considéré comme un pays émergent important. (Brazil được coi là một quốc gia đang nổi quan trọng.)
"Marché émergent": thị trường mới nổi.
- Les entreprises investissent massivement dans les marchés émergents. (Các doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào các thị trường mới nổi.)
"Talent émergent": tài năng trẻ, tài năng mới nổi.
- Ce festival met en avant les talents émergents du cinéma. (Lễ hội này tôn vinh các tài năng mới nổi của điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Émerger (động từ): nổi lên, xuất hiện, ló ra.
- De nouvelles idées émergent de la discussion. (Những ý tưởng mới nổi lên từ cuộc thảo luận.)
Émergence (danh từ): sự nổi lên, sự xuất hiện.
- L'émergence de nouvelles maladies est un défi mondial. (Sự xuất hiện của các bệnh mới là một thách thức toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Naissant: đang sinh ra, đang hình thành.
- Montant: đang lên, đang tăng.
- Nouveau: mới.
Từ trái nghĩa
- Déclinant: đang suy tàn, đang đi xuống.
- Établi: đã được thiết lập, đã ổn định.
- Ancien: cũ, xưa.
tính từ
- ló
- Rayons émergentstia ló
- (Année émergente) năm bắt đầu (một kỷ nguyên)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhô lên
- Rocher émergentmỏm đá nhô lên