émerillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xe (dây, sợi): Hành động xoắn hoặc bện các sợi lại với nhau để tạo thành một sợi dây chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent savoir émerillonner les cordages. (Các thủy thủ phải biết cách xe các dây thừng.)
- Cette machine sert à émerillonner le fil de nylon. (Máy này dùng để xe sợi nylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émerillonner un câble": Xe một sợi cáp.
- Pour renforcer la structure, il faut émerillonner le câble métallique. (Để gia cố kết cấu, cần phải xe sợi cáp kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Émerillon (danh từ): Một loại khóa vòng hoặc móc xoay, thường dùng trong hàng hải hoặc câu cá, cho phép dây xoay tự do mà không bị rối.
- L'émerillon empêche la ligne de pêche de s'emmêler. (Khóa xoay ngăn dây câu bị rối.)
Từ đồng nghĩa
- Tresser: Bện, tết (thường cho ba sợi trở lên).
- Tordre: Xoắn, vặn.
- Natter: Bện (chặt, như làm thừng).
Ghi chú sử dụng
- Từ "émerillonner" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng hải, ngư nghiệp, hoặc kỹ thuật dệt, sản xuất dây thừng. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- xe (dây, sợi)