émeriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ bột đá nhám: Hành động phủ một lớp bột mịn làm từ đá nhám (thườngcorindon) lên một bề mặt.
    • (Ngành dệt) Trau mịn mặt vải: Trong kỹ thuật dệt, hành động xửbề mặt vải để làm cho mịn hơn, thường bằng cách chà xát nhẹ hoặc sử dụng các công cụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut émeriser le papier de verre avant de l'utiliser pour un ponçage fin. (Phải phủ bột đá nhám lên giấy nhám trước khi sử dụng để mài mịn.)
    • Cette machine est utilisée pour émeriser le tissu et lui donner un toucher plus doux. (Máy này được dùng để trau mịn mặt vải mang lại cho cảm giác mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émeriser une surface": làm nhám một bề mặt (thường để tăng độ bám).
    • Pour une meilleure adhérence, il est recommandé d'émeriser la surface avant de coller. (Để độ bám dính tốt hơn, nên làm nhám bề mặt trước khi dán.)
Biến thể từ gần giống
  • Émeri (danh từ): đá nhám, một loại khoáng chất cứng dùng để mài mòn hoặc đánh bóng.
  • Émerisage (danh từ): quá trình hoặc hành động phủ bột đá nhám, trau mịn.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngành dệt) Gratter: cào, làm sạch (bề mặt vải).
  • (Nghĩa phủ bột) Sabler: phun cát, làm nhám bằng cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. phủ bột đá nhám
  2. (ngành dệt) trau mịn mặt (vải)