émerveillement

Học thuật
Thân thiện
émerveillement

L'enfant regarde le ciel nocturne avec émerveillement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kinh ngạc thán phục, sự ngạc nhiên thích thú: Cảm giác ngỡ ngàng, say mê trước một điều đó đẹp đẽ, kỳ diệu hoặc phi thường. diễn tả trạng thái bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp hoặc sự kỳ ảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émerveillement des enfants devant le sapin de Noël était palpable. (Sự kinh ngạc thích thú của trẻ trước cây thông Giáng sinhrất rõ rệt.)
    • Elle contemple le paysage avec émerveillement. ( ấy ngắm nhìn phong cảnh với sự thán phục ngỡ ngàng.)
    • Garder son émerveillement face aux petites choses de la vie. (Giữ lấy sự ngạc nhiên thích thú trước những điều nhỏ bé của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en émerveillement": Đang trong trạng thái ngỡ ngàng, thán phục.

    • Le public était en émerveillement pendant tout le spectacle. (Khán giả đãtrong trạng thái thán phục suốt buổi biểu diễn.)
  • "Un cri d'émerveillement": Một tiếng kêu thể hiện sự ngạc nhiên thích thú.

    • À la vue des feux d'artifice, un cri d'émerveillement s'échappa de la foule. (Trước cảnh pháo hoa, một tiếng kêu thán phục vang lên từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Émerveiller (động từ): Làm cho kinh ngạc, làm cho say mê, làm ngỡ ngàng.

    • Ce spectacle va émerveiller les spectateurs. (Buổi biểu diễn này sẽ làm khán giả ngỡ ngàng.)
  • Émerveillé, émerveillée (tính từ): Đầy kinh ngạc thán phục.

    • Des yeux émerveillés. (Những đôi mắt đầy ngỡ ngàng thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Admiration: Sự ngưỡng mộ (nhấn mạnh đến sự tôn trọng đánh giá cao).
  • Ébahissement: Sự sửng sốt, kinh ngạc (thường do điều bất ngờ gây ra).
  • Stupeur: Sự sửng sốt, kinh ngạc (mạnh hơn, có thể gần với choáng váng).
Từ trái nghĩa
  • Indifférence: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Lassitude: Sự chán ngán, mệt mỏi.
  • Désenchantement: Sự vỡ mộng, hết ảo tưởng.
émerveillement

L'enfant regarde le ciel nocturne avec émerveillement.

danh từ giống đực
  1. sự kinh ngạc thán phục