émincé

Học thuật
Thân thiện
émincé

Le cuisinier prépare un émincé de poulet pour la salade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng thái mỏng (thườngthịt): "Émincé" là một danh từ chỉ những lát thịt được thái rất mỏng, thườngtừ thịt đã nấu chín hoặc thịt nguội, để dùng trong món ăn.
    • Món ăn làm từ thịt thái mỏng: Từ này cũng có thể chỉ chính món ăn được chế biến từ những lát thịt thái mỏng này, thường được hầm hoặc om với nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour cette recette, il faut préparer un émincé de poulet. (Để làm món này, cần phải chuẩn bị thịt thái mỏng.)
    • L'émincé de bœuf était servi avec une sauce aux champignons. (Món thịt thái mỏng được dùng kèm với sốt nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émincé de...": Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại thịt được thái. một phần của tên gọi món ăn.
    • Au menu, il y a un émincé de veau à la crème. (Trong thực đơn món thịt thái mỏng sốt kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Émincer (động từ): thái thành lát mỏng.
    • Émincer les oignons finement. (Thái hành tây thành những lát thật mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranches fines (cụm danh từ): những lát mỏng.
  • Lamelles (danh từ giống cái): những lát nhỏ, sợi mỏng (có thể dùng cho rau củ hoặc thịt).
émincé

Le cuisinier prépare un émincé de poulet pour la salade.

danh từ giống đực
  1. miếng thịt thái mỏng

Từ chứa "émincé"