éminemment

Học thuật
Thân thiện
éminemment

C'est un artiste éminemment talentueux.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hết mực, tuyệt vời, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, đặc điểm hoặc trạng thái. diễn tả một cái gì đómức độ đáng chú ý, nổi bật hoặc điển hình.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • C'est une question éminemment politique. (Đómột câu hỏi hết mực chính trị.)
    • Il est éminemment respectable. (Ông ấy hết mực đáng kính.)
    • Cette solution est éminemment pratique. (Giải pháp này cực kỳ thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éminemment + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, bổ nghĩa nhấn mạnh tính từ theo sau.
    • Un artiste éminemment créatif. (Một nghệ sĩ hết mực sáng tạo.)
  • "éminemment + danh từ": Ít phổ biến hơn, thường dùng với một số danh từ trừu tượng để nhấn mạnh bản chất.
    • Une tâche éminemment délicatesse. (Một nhiệm vụ hết mực tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Éminent (tính từ): Xuất chúng, lỗi lạc, cao quý (dùng cho người hoặc vị trí).
    • Un éminent scientifique. (Một nhà khoa học lỗi lạc.)
  • Éminence (danh từ): Sự xuất chúng, lỗi lạc; hoặc danh hiệu "Đức Hồng Y".
    • Son éminence dans son domaine est reconnue. (Sự xuất chúng của ông trong lĩnh vực của mình được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement: Cực kỳ, vô cùng.
  • Hautement: Rất, hết sức (mang sắc thái trang trọng).
  • Particulièrement: Đặc biệt.
  • Suprêmement: Tột bậc, tối cao.
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: Một cách yếu ớt.
  • Légèrement: Nhẹ, một chút.
  • Médiocrement: Một cách tầm thường, xoàng.
éminemment

C'est un artiste éminemment talentueux.

phó từ
  1. hết mực, tuyệt vời
    • éminemment intelligent
      thông minh tuyệt vời