éminentissime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối cao, cực kỳ cao quý: "Éminentissime" là dạng cấp so sánh tuyệt đối (superlatif) của tính từ "éminent". Nó biểu thị mức độ cao nhất, vượt trội hơn hẳn về sự xuất chúng, quan trọng hoặc địa vị. Từ này chủ yếu được sử dụng như một tước hiệu trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo của Giáo hội Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (dùng như tước hiệu):
- Son Éminence le cardinal est devenu Éminentissime Seigneur. (Đức Hồng Y đã trở thành Đức Cha Tối Cao.)
- L'Éminentissime représentant du Pape a prononcé un discours. (Vị Đại diện Tối cao của Giáo hoàng đã đọc một bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éminentissime Seigneur": Đức Cha Tối Cao. Đây là tước hiệu trang trọng dành riêng cho một Hồng y đặc biệt, thường là Phái viên của Giáo hoàng hoặc trong một số chức vụ đặc biệt khác.
- L'Éminentissime Seigneur présidera la cérémonie. (Đức Cha Tối Cao sẽ chủ trì buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Éminent (adj): xuất chúng, lỗi lạc, cao quý. Đây là dạng tính từ gốc.
- Un éminent scientifique (Một nhà khoa học lỗi lạc)
Éminence (n.f):
- Chỗ đất cao, gò.
- Sự xuất chúng, địa vị cao.
- Son Éminence: Tước hiệu "Đức Hồng Y" (dùng để xưng hô hoặc gọi một Hồng y).
Từ đồng nghĩa
- Très éminent: rất xuất chúng (nhưng ít trang trọng hơn và không phải là tước hiệu chính thức).
- Suprême: tối cao (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác, không đặc thù cho tước hiệu giáo hội).
- Excellence: Đức (tước hiệu trang trọng khác, ví dụ: "Son Excellence l'évêque" - Đức Giám mục).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có tính chất rất trang trọng và chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng "éminent" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- "Éminentissime" gần như luôn luôn được viết hoa khi dùng như một tước hiệu trực tiếp (ví dụ: ) và thường đi kèm với các danh từ như "Seigneur" (Cha), "Père" (Cha), hoặc "Représentant" (Đại diện).
tính từ
- tối cao
- Eminentissime seigneurĐức cha tối cao (giáo chủ hồng y, phái viên của giáo hoàng)