émissaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phái viên mật: Một người được cử đi một cách bí mật để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, chẳng hạn như đàm phán, thu thập thông tin hoặc liên lạc.
- Kênh tháo nước: Một đường ống hoặc kênh dẫn được sử dụng để thoát nước thừa từ một hồ chứa, kênh đào, hoặc công trình thủy lợi.
- (Giải phẫu học, từ cũ) Tĩnh mạch liên lạc: Trong giải phẫu học cũ, chỉ một tĩnh mạch nối liền các xoang tĩnh mạch của màng cứng với các tĩnh mạch bên ngoài hộp sọ.
Tính từ:
- (Dùng trong cụm "Veines émissaires") Kẻ bung xung, vật tế thần: Chỉ một người hoặc một nhóm người bị đổ lỗi hoặc trừng phạt thay cho những sai lầm của người khác, thường một cách bất công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phái viên mật):
- Le gouvernement a envoyé un émissaire pour négocier avec les rebelles. (Chính phủ đã cử một phái viên mật để đàm phán với phiến quân.)
- L'émissaire du roi portait un message secret. (Phái viên mật của nhà vua mang theo một thông điệp bí mật.)
Danh từ (kênh tháo nước):
- L'émissaire du lac permet de réguler le niveau de l'eau. (Kênh tháo nước của hồ cho phép điều chỉnh mực nước.)
- Ils ont construit un nouvel émissaire pour évacuer les eaux usées. (Họ đã xây dựng một kênh tháo nước mới để xả nước thải.)
Tính từ (kẻ bung xung):
- Dans cette affaire, il a servi de bouc émissaire. (Trong vụ việc này, anh ta đã trở thành kẻ bung xung.)
- Les veines émissaires de la colère populaire. (Những kẻ bung xung cho cơn thịnh nộ của quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Servir d'émissaire": Đóng vai trò là vật tế thần, là người bị đổ lỗi thay cho người khác.
- Il a servi d'émissaire pour les erreurs de toute l'équipe. (Anh ấy đã trở thành vật tế thần cho những sai lầm của cả đội.)
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, "émissaire" thường mang sắc thái trang trọng và bí mật, khác với "messager" (người đưa tin) thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Émissivité (danh từ giống cái): Khả năng bức xạ (vật lý).
- Missionnaire (danh từ): Nhà truyền giáo, người được cử đi làm nhiệm vụ (nghĩa rộng hơn và thường tôn giáo).
- Émissaire không có dạng giống cái trực tiếp; khi chỉ phụ nữ, người ta thường dùng cụm "un émissaire féminin" hoặc từ khác như "envoyée".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phái viên):
- Envoyé: Người được cử đi.
- Représentant: Đại diện.
- Négociateur: Nhà đàm phán.
- Danh từ (kênh tháo nước):
- Canal de décharge: Kênh xả.
- Conduit d'évacuation: Ống thoát nước.
- Tính từ (bung xung):
- Bouc émissaire: Vật tế thần (danh từ, cách dùng phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Bouc émissaire: Vật tế thần. Đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan, dùng để chỉ người bị đổ tội oan.
- Trouver un bouc émissaire. (Tìm một vật tế thần.)
- Jeter en pâture / servir de tête de Turc: Các cách nói khác có nghĩa tương tự "làm bung xung".
danh từ giống đực
- phái viên mật
- kênh tháo nước
- (giải phẫu, từ cũ nghĩa cũ) tĩnh mạch liên lạc
tính từ
- (Veines émissaires) kẻ bung xung