émissif

Học thuật
Thân thiện
émissif

Un matériau émissif libère de la chaleur sous forme de rayonnement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Phát xạ: "Émissif" mô tả tính chất của một vật khả năng phát ra bức xạ, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt hoặc các hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une surface émissive de chaleur. (Một bề mặt phát xạ nhiệt.)
    • Ce matériau est très émissif dans l'infrarouge. (Vật liệu này tính phát xạ rất mạnh trong vùng hồng ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir émissif": khả năng phát xạ. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiệu suất phát xạ của một bề mặt so với một vật đen tuyệt đối.
    • Le pouvoir émissif de ce revêtement est de 0,9. (Khả năng phát xạ của lớp phủ này là 0,9.)
Biến thể từ gần giống
  • Émission (danh từ giống cái): sự phát xạ, sự phát ra.

    • L'émission de lumière. (Sự phát ra ánh sáng.)
  • Émettre (động từ): phát ra, phát xạ.

    • Le soleil émet de la lumière. (Mặt trời phát ra ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayonnant: tỏa sáng, phát ra tia.
    • Une source rayonnante. (Một nguồn phát xạ.)
Từ trái nghĩa
  • Absorbant: hấp thụ.

    • Une surface absorbante. (Một bề mặt hấp thụ.)
  • Réfléchissant: phản xạ.

    • Un miroir réfléchissant. (Một tấm gương phản xạ.)
émissif

Un matériau émissif libère de la chaleur sous forme de rayonnement.

tính từ
  1. (vậthọc) phát xạ
    • Pouvoir émissif
      khả năng phát xạ