émonctoire

Học thuật
Thân thiện
émonctoire

L'émonctoire élimine les déchets du corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cơ quan bài tiết: Trong sinh vật học, "émonctoire" là một cơ quan của cơ thể chức năng đào thải, loại bỏ các chất cặn bã độc tố ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le foie et les reins sont des émonctoires importants. (Gan thậnnhững cơ quan bài tiết quan trọng.)
    • En naturopathie, on s'intéresse au bon fonctionnement des émonctoires. (Trong liệu pháp tự nhiên, người ta quan tâm đến hoạt động đúng đắn của các cơ quan bài tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học đặc biệtcác phương pháp trị liệu tự nhiên, thuật ngữ "émonctoire" thường được dùng để chỉ năm cơ quan bài tiết chính: da, phổi, thận, ruột gan.
    • Pour détoxifier l'organisme, il faut stimuler ses émonctoires. (Để giải độc cơ thể, cần phải kích thích các cơ quan bài tiết của .)
Biến thể từ gần giống
  • Émonctoriel (tính từ): thuộc về cơ quan bài tiết.
    • La fonction émonctorielle de la peau. (Chức năng bài tiết của da.)
Từ đồng nghĩa
  • Organe excréteur: cơ quan bài tiết.
  • Organe d'élimination: cơ quan đào thải.
Lưu ý
  • Từ "émonctoire" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về sinhhọc, y học đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực y học tự nhiên hoặc thực hành detox. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
émonctoire

L'émonctoire élimine les déchets du corps.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) cơ quan bài tiết