émotionnel

Học thuật
Thân thiện
émotionnel

Une personne ressent une émotionnel intense en regardant un coucher de soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cảm xúc, liên quan đến cảm xúc: "émotionnel" mô tả những liên quan đến trạng thái tình cảm, xúc cảm bên trong của con người.
    • Dễ xúc động, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc: "émotionnel" cũng có thể dùng để chỉ một người dễ phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une charge émotionnelle très lourde. (Đómột gánh nặng tình cảm rất lớn.)
    • Il a vécu une expérience émotionnelle intense. (Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm xúc cảm mãnh liệt.)
    • Elle est très émotionnelle, elle pleure facilement. ( ấy rất dễ xúc động, ấy dễ khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lien émotionnel": mối liên hệ tình cảm, sự gắn bó về mặt cảm xúc.

    • Ils ont un lien émotionnel très fort. (Họ có một mối liên hệ tình cảm rất bền chặt.)
  • "État émotionnel": trạng thái cảm xúc.

    • Son état émotionnel est instable ces derniers temps. (Trạng thái cảm xúc của anh ấy không ổn định thời gian gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Émotion (danh từ giống cái): cảm xúc, xúc cảm.

    • Elle a du mal à contrôler ses émotions. ( ấy khó kiểm soát cảm xúc của mình.)
  • Émotionnellement (trạng từ): một cách đầy cảm xúc, về mặt tình cảm.

    • Il a réagi émotionnellement à la nouvelle. (Anh ấy đã phản ứng một cách đầy cảm xúc trước tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Affectif (tính từ): thuộc về tình cảm, tác động đến tình cảm.
  • Sensible (tính từ): nhạy cảm, dễ xúc động.
Các cụm từ liên quan
  • Choc émotionnel: sốc tình cảm.

    • La perte soudaine a été un choc émotionnel. (Sự mất mát đột ngộtmột sốc tình cảm.)
  • Intelligence émotionnelle: trí tuệ cảm xúc.

    • Développer son intelligence émotionnelle est important. (Phát triển trí tuệ cảm xúc của mìnhquan trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thông dụng thườngsự kết hợp mang tính mô tả trực tiếp.)

émotionnel

Une personne ressent une émotionnel intense en regardant un coucher de soleil.

tính từ
  1. xem émotion
    • Processus émotionnel
      quá trình xúc cảm