émotionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm xúc động, gây cảm động: "Émotionner" chỉ hành động tác động đến cảm xúc của ai đó, thường theo hướng tích cực, khiến họ cảm thấy xúc động, rung động mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son discours a ému et émotionné toute l'assemblée. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm cả hội trường xúc động và cảm động.)
- Ce geste de gentillesse l'a profondément émotionné. (Cử chỉ tử tế đó đã làm anh ấy vô cùng xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser émotionner": Để cho bản thân bị xúc động.
- Elle se laisse facilement émotionner par les films tristes. (Cô ấy dễ dàng bị xúc động bởi những bộ phim buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Émotion (danh từ): Cảm xúc, sự xúc động.
- Il a parlé avec beaucoup d'émotion. (Anh ấy đã nói với rất nhiều cảm xúc.)
- Émouvant (tính từ): Cảm động, gây xúc động.
- Une histoire émouvante. (Một câu chuyện cảm động.)
- Émouvoir (ngoại động từ): Làm xúc động, làm cảm động. Từ này gần nghĩa với "émotionner" nhưng thông dụng và trang trọng hơn.
- Ce film m'a beaucoup ému. (Bộ phim này đã làm tôi rất xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Toucher: Chạm đến, làm cảm động.
- Bouleverser: Làm xáo trộn, làm xúc động mạnh (thường theo hướng tiêu cực hoặc rất mãnh liệt).
- Remuer: Khuấy động (cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- "Émotionner" là một từ có sắc thái thân mật (). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn mực, "émouvoir" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng ở dạng bị động (être ému/émotionné) hoặc với tân ngữ chỉ người.
ngoại động từ
- (thân mật) làm xúc động
- émotionner quelqu'un par une nouvelle inattenduelàm ai xúc động vì một tin bất ngờ