émoucheter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gãy mũi (một vật nhọn): Hành động làm cho đầu nhọn (như mũi dao, mũi dùi, mũi kim) bị gãy, mẻ hoặc cùn đi, thườngmột cách cố ý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron a émoucheter la pointe du ciseau à froid. (Người thợ rèn phải làm gãy mũi cái đục lạnh.)
    • Pour des raisons de sécurité, il est préférable d'émoucheter les aiguilles après usage. ( lý do an toàn, tốt hơn nên làm gãy mũi kim sau khi sử dụng.)
    • Cette pierre a émoucheté la lame de mon couteau. (Hòn đá này đã làm gãy mũi lưỡi dao của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Làm giảm sự sắc bén, sự gay gắt hoặc hiệu quả của một thứ đó.
    • Cette critique acerbe a été émouchetée par des compliments. (Lời chỉ trích gay gắt ấy đã bị làm cho cùn đi bởi những lời khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Émoucheté (tính từ): Đã bị làm gãy mũi, đã bị cùn.
    • Une aiguille émouchetée. (Một cây kim đã bị gãy mũi.)
  • Moucheter (ngoại động từ): Đánh dấu chấm, điểm chấm (như con ruồi).
  • Épointer (ngoại động từ): Làm cùn đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Ébrécher: Làm sứt mẻ, làm vỡ một mảnh nhỏ (thườngcạnh sắc).
  • Épointer: Làm cho đầu nhọn bị cùn đi.
  • Casser la pointe: Làm gãy đầu nhọn (cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. làm gãy mũi (dao, giùi...)