émoustillant

Học thuật
Thân thiện
émoustillant

Cette histoire émoustillante fait rire toute la famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm vui nhộn, kích thích sự vui vẻ: "émoustillant" mô tả điều đó khả năng làm cho không khí trở nên sôi động, vui tươi thú vị.
    • Kích thích, gây hứng thú: Từ này cũng có thể diễn tả điều đó khêu gợi sự tò mò, phấn khích hoặc niềm vui một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une soirée très émoustillante. (Đómột buổi tối rất vui nhộn.)
    • Il a raconté une histoire émoustillante qui a fait rire tout le monde. (Anh ấy kể một câu chuyện vui nhộn khiến mọi người đều cười.)
    • L'atmosphère du carnaval est toujours émoustillante. (Không khí lễ hội hóa trang luôn luôn sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une nouvelle émoustillante": một tin tức gây phấn khích, thú vị.

    • Les journalistes ont dévoilé une nouvelle émoustillante. (Các nhà báo đã tiết lộ một tin tức rất thú vị.)
  • "un détail émoustillant": một chi tiết khêu gợi sự tò mò hoặc thích thú.

    • Son récit contenait des détails émoustillants. (Bài tường thuật của anh ta chứa đựng những chi tiết rất kích thích trí tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Émoustiller (động từ): làm cho vui vẻ, khêu gợi, kích thích.

    • Sa blague a réussi à émoustiller l'assistance. (Câu chuyện đùa của anh ta đã thành công trong việc làm cho cử tọa vui vẻ.)
  • Émoustillement (danh từ, hiếm gặp): sự kích thích nhẹ nhàng, sự khêu gợi niềm vui.

Từ đồng nghĩa
  • Amusant: vui, thú vị.
  • Stimulant: kích thích.
  • Excitant: làm phấn khích.
  • Drôle: buồn cười, hài hước.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Morne: ảm đạm, u ám.
  • Calme: yên tĩnh, bình lặng.
émoustillant

Cette histoire émoustillante fait rire toute la famille.

tính từ
  1. làm vui nhộn