émulsionnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất nhũ hóa: Dùng để mô tả một chất có khả năng tạo ra hoặc duy trì sự ổn định của một hỗn hợp nhũ tương (ví dụ: hỗn hợp dầu và nước).
- Làm nhũ hóa: Chỉ tính chất của một chất giúp trộn lẫn các chất lỏng thông thường không thể hòa tan vào nhau (như dầu và nước).
Danh từ giống đực:
- Chất nhũ hóa: Một chất (thường là một phân tử đặc biệt) được thêm vào để tạo ra và ổn định hỗn hợp nhũ tương, ngăn không cho các thành phần tách ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un additif émulsionnant est utilisé dans cette sauce. (Một chất phụ gia có tính nhũ hóa được sử dụng trong loại sốt này.)
- Cette propriété émulsionnante est essentielle pour la mayonnaise. (Tính chất làm nhũ hóa này là thiết yếu để làm sốt mayonnaise.)
Danh từ:
- Le lécithine de soja est un émulsionnant naturel. (Lecithin đậu nành là một chất nhũ hóa tự nhiên.)
- Ajoutez l'émulsionnant pour que l'huile et le vinaigre ne se séparent pas. (Hãy thêm chất nhũ hóa để dầu và giấm không bị tách ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp (mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm), "émulsionnant" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ các chất phụ gia có chức năng tạo nhũ tương.
- La formule contient plusieurs émulsionnants pour une texture parfaite. (Công thức chứa nhiều chất nhũ hóa để có kết cấu hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Émulsif/Émulsive (tính từ): Có cùng nghĩa với "émulsionnant", thường dùng thay thế cho nhau. "Émulsif" là dạng phổ biến hơn.
- Émulsionner (động từ): Hành động nhũ hóa, trộn để tạo thành nhũ tương.
- Il faut émulsionner vigoureusement le mélange. (Cần phải đánh mạnh để nhũ hóa hỗn hợp.)
- Émulsion (danh từ giống cái): Nhũ tương, hỗn hợp thu được.
- Une émulsion stable d'huile dans l'eau. (Một nhũ tương ổn định của dầu trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilisant (danh từ giống đực): Chất ổn định (trong một số ngữ cảnh có thể có chức năng tương tự).
- Tensioactif (danh từ giống đực/ tính từ): Chất hoạt động bề mặt (một loại chất có tính nhũ hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émulsionnant".
tính từ, danh từ giống đực
- như émulsif