émulsionnant

Học thuật
Thân thiện
émulsionnant

Un émulsionnant est ajouté à la vinaigrette pour la rendre crémeuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất nhũ hóa: Dùng để mô tả một chất khả năng tạo ra hoặc duy trì sự ổn định của một hỗn hợp nhũ tương (ví dụ: hỗn hợp dầu nước).
    • Làm nhũ hóa: Chỉ tính chất của một chất giúp trộn lẫn các chất lỏng thông thường không thể hòa tan vào nhau (như dầu nước).
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất nhũ hóa: Một chất (thườngmột phân tử đặc biệt) được thêm vào để tạo ra ổn định hỗn hợp nhũ tương, ngăn không cho các thành phần tách ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un additif émulsionnant est utilisé dans cette sauce. (Một chất phụ gia tính nhũ hóa được sử dụng trong loại sốt này.)
    • Cette propriété émulsionnante est essentielle pour la mayonnaise. (Tính chất làm nhũ hóa nàythiết yếu để làm sốt mayonnaise.)
  • Danh từ:

    • Le lécithine de soja est un émulsionnant naturel. (Lecithin đậu nànhmột chất nhũ hóa tự nhiên.)
    • Ajoutez l'émulsionnant pour que l'huile et le vinaigre ne se séparent pas. (Hãy thêm chất nhũ hóa để dầu giấm không bị tách ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp (mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm), "émulsionnant" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ các chất phụ gia chức năng tạo nhũ tương.
    • La formule contient plusieurs émulsionnants pour une texture parfaite. (Công thức chứa nhiều chất nhũ hóa để kết cấu hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Émulsif/Émulsive (tính từ): cùng nghĩa với "émulsionnant", thường dùng thay thế cho nhau. "Émulsif" là dạng phổ biến hơn.
  • Émulsionner (động từ): Hành động nhũ hóa, trộn để tạo thành nhũ tương.
    • Il faut émulsionner vigoureusement le mélange. (Cần phải đánh mạnh để nhũ hóa hỗn hợp.)
  • Émulsion (danh từ giống cái): Nhũ tương, hỗn hợp thu được.
    • Une émulsion stable d'huile dans l'eau. (Một nhũ tương ổn định của dầu trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilisant (danh từ giống đực): Chất ổn định (trong một số ngữ cảnh có thể chức năng tương tự).
  • Tensioactif (danh từ giống đực/ tính từ): Chất hoạt động bề mặt (một loại chất tính nhũ hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émulsionnant".

émulsionnant

Un émulsionnant est ajouté à la vinaigrette pour la rendre crémeuse.

tính từ, danh từ giống đực
  1. như émulsif