éméché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi say, ngà ngà say: Trạng thái say nhẹ, không hoàn toàn tỉnh táo nhưng cũng không say đến mức mất kiểm soát, thường do uống rượu, bia.
- Chuếch choáng: Cảm giác lâng lâng, choáng váng nhẹ do ảnh hưởng của chất có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après deux verres de vin, il était légèrement éméché. (Sau hai ly rượu vang, anh ấy đã hơi ngà ngà say.)
- Elle est rentrée de la fête un peu éméchée mais joyeuse. (Cô ấy trở về từ bữa tiệc với dáng vẻ hơi chuếch choáng nhưng vui vẻ.)
- Une conversation entre amis un peu éméchés. (Một cuộc trò chuyện giữa những người bạn hơi ngà ngà say.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être éméché": ở trong trạng thái hơi say.
- Il ne conduit jamais quand il est éméché. (Anh ấy không bao giờ lái xe khi đang ngà ngà say.)
"Un sourire éméché": một nụ cười hơi say, có thể thể hiện sự vui vẻ, thư giãn hoặc thiếu tập trung nhẹ do rượu.
- Il nous a accueillis avec un sourire éméché. (Anh ấy đón chúng tôi với một nụ cười hơi ngà ngà.)
Biến thể và từ gần giống
- S'émécher (verbe pronominal, hiếm gặp): trở nên hơi say.
- Il s'est éméché à la soirée. (Anh ấy đã trở nên ngà ngà say ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Grisé(e): hơi say, phấn chấn (có thể do rượu hoặc cảm xúc).
- Pompette (familier): hơi say, chếnh choáng (từ thân mật, đời thường hơn).
- Ivre: say (mức độ nặng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sobre: tỉnh táo, không uống rượu.
- Lucide: sáng suốt, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ éméché thường mô tả một trạng thái say nhẹ, vui vẻ và có phần hài hước, không mang nghĩa tiêu cực nặng nề như từ "ivre" (say khướt).
- Đây là một tính từ, thường đi kèm với các động từ như "être" (thì, là) hoặc "devenir" (trở nên).
- Từ này phù hợp cho văn nói và văn viết thông thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
tính từ
- ngà ngà say, chuếch choáng hơi men