émétine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Emetin: Một alkaloid được chiết xuất từ rễ cây ipeca, được sử dụng chủ yếu trong y học như một chất gây nôn và một loại thuốc điều trị một số bệnh nhiễm ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh lỵ amip.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'émétine est un alcaloïde puissant. (Emetin là một alkaloid mạnh.)
- Ce médicament contient de l'émétine. (Loại thuốc này có chứa emetin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học hoặc dược học, "émétine" thường được đề cập như một hoạt chất điều trị đặc hiệu.
- Le traitement à base d'émétine a été efficace. (Phương pháp điều trị bằng emetin đã có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ipeca / Ipéca (danh từ giống đực): Tên cây (Carapichea ipecacuanha) là nguồn chiết xuất chính của émétine.
- Émétique (tính từ / danh từ giống đực): (Thuộc về) chất gây nôn; thuốc gây nôn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho "émétine" với tư cách là một tên hoạt chất cụ thể. Có thể mô tả bằng cụm từ như (một alkaloid của cây ipeca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émétine".
danh từ giống cái
- (dược học) emetin