émétine

Học thuật
Thân thiện
émétine

L'émétine est un alcaloïde extrait de l'ipéca.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Emetin: Một alkaloid được chiết xuất từ rễ cây ipeca, được sử dụng chủ yếu trong y học như một chất gây nôn một loại thuốc điều trị một số bệnh nhiễmsinh trùng, đặc biệtbệnh lỵ amip.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'émétine est un alcaloïde puissant. (Emetin là một alkaloid mạnh.)
    • Ce médicament contient de l'émétine. (Loại thuốc này chứa emetin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc dược học, "émétine" thường được đề cập như một hoạt chất điều trị đặc hiệu.
    • Le traitement à base d'émétine a été efficace. (Phương pháp điều trị bằng emetin đã hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipeca / Ipéca (danh từ giống đực): Tên cây (Carapichea ipecacuanha) là nguồn chiết xuất chính của émétine.
  • Émétique (tính từ / danh từ giống đực): (Thuộc về) chất gây nôn; thuốc gây nôn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho "émétine" với tư cáchmột tên hoạt chất cụ thể. Có thể mô tả bằng cụm từ như (một alkaloid của cây ipeca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émétine".
émétine

L'émétine est un alcaloïde extrait de l'ipéca.

danh từ giống cái
  1. (dược học) emetin