énantiotrope

Học thuật
Thân thiện
énantiotrope

Un cristal énantiotrope change de forme à une température précise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học, Khoáng vật học) Song biến: Chỉ tính chất của một chất có thể tồn tạihai dạng thù hình khác nhau, hai dạng này có thể chuyển hóa thuận nghịch cho nhaumột nhiệt độ xác định dưới áp suất nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le soufre est un exemple de substance énantiomorphe. (Lưu huỳnhmột ví dụ về chất song biến.)
    • La transition entre les phases α et β du quartz est un phénomène énantiotrope. (Sự chuyển pha giữa pha α β của thạch anhmột hiện tượng song biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transformation énantiotrope": Sự chuyển biến song biến.

    • La transformation énantiotrope se produit à une température bien définie. (Sự chuyển biến song biến xảy ramột nhiệt độ xác định.)
  • "Polymorphisme énantiotrope": Hiện tượng đa hình song biến.

    • L'étude du polymorphisme énantiotrope est importante en science des matériaux. (Việc nghiên cứu hiện tượng đa hình song biến rất quan trọng trong khoa học vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Énantiotropie (danh từ giống cái): Tính song biến, hiện tượng song biến.
    • L'énantiotropie du phosphore blanc et rouge est bien connue. (Hiện tượng song biến của phosphor trắng đỏ đã được biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Inversible (tính từ): Có thể đảo ngược (trong ngữ cảnh chuyển pha).
  • Polymorphe à transition réversible (cụm danh từ): Đa hình với sự chuyển tiếp thuận nghịch.
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về hóa học, khoáng vật học khoa học vật liệu.
  • Không nên nhầm lẫn với énantiomorphe (đối quang) là một khái niệm khác trong hóa học lập thể.
énantiotrope

Un cristal énantiotrope change de forme à une température précise.

tính từ
  1. (hóa học; khoáng vật học) song biến