énergumène

Học thuật
Thân thiện
énergumène

Un énergumène hurle des injures dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phát điên ( quá hăng say, quá giận dữ...): Một người hành vi cuồng nhiệt, mất kiểm soát, thường la hét hoặc thể hiện sự giận dữ, phấn khích thái quá.
    • (Từ ; nghĩa ) Người bị quỷ ám: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử , từ này dùng để chỉ người bị cho là bị ám bởi linh hoặc quỷ dữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crier comme un énergumène. (Kêu la như một kẻ phát điên.)
    • Il a fait un discours en vrai énergumène, gesticulant et hurlant. (Anh ta đã có một bài phát biểu như một kẻ phát điên thực sự, khoa tay múa chân la hét.)
    • Au Moyen Âge, on pensait que certains malades mentaux étaient des énergumènes. (Thời Trung Cổ, người ta nghĩ rằng một số bệnh nhân tâm thầnnhững người bị quỷ ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter quelqu'un d'énergumène": Gọi ai đókẻ điên cuồng (mang tính xúc phạm, miệt thị).

    • Il l'a traité d'énergumène après leur violente dispute. (Hắn đã gọi anh takẻ điên cuồng sau cuộc cãi vã dữ dội của họ.)
  • "Pousser des cris d'énergumène": Thét lên những tiếng kêu như kẻ mất trí.

    • Les supporters poussaient des cris d'énergumène après le but. (Các cổ động viên thét lên những tiếng kêu như điên cuồng sau bàn thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Énerguménique (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một (cuồng nhiệt, điên cuồng).
    • Une colère énerguménique. (Một cơn giận điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forcené (danh từ/tính từ): Kẻ cuồng tín, điên cuồng.
  • Enragé (danh từ/tính từ): Kẻ điên tiết, người điên cuồng.
  • Démoniaque (danh từ/tính từ): (Theo nghĩa ) Người/ vật bị quỷ ám; (nghĩa hiện đại) tính chất hung ác, dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Calme (danh từ/tính từ): Người điềm tĩnh; sự bình tĩnh.
  • Serein (tính từ): Thanh thản, bình an.
  • Pacifique (tính từ): Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
Lưu ý sử dụng
  • Từ énergumène mang sắc thái rất mạnh, thường dùng để chỉ trích, miệt thị hoặc mô tả một cách phóng đại hành vi thái quá. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây xúc phạm.
  • Nghĩa cổ ("người bị quỷ ám") ngày nay rất ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản lịch sử, tôn giáo.
énergumène

Un énergumène hurle des injures dans la rue.

danh từ
  1. kẻ phát điên ( quá hăng say, quá giận dữ...)
    • Crier comme un énergumène
      kêu la như kẻ phát điên
  2. (từ ; nghĩa ) người bị quỷ ám