énigmatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bí ẩn; một cách khó hiểu: "énigmatiquement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện theo cách gây tò mò, khó giải thích hoặc che giấu ý nghĩa thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a souri énigmatiquement sans répondre à ma question. (Anh ấy mỉm cười một cách bí ẩn mà không trả lời câu hỏi của tôi.)
- Le vieux manuscrit était rédigé énigmatiquement. (Bản thảo cổ được viết một cách khó hiểu.)
- Elle a hoché la tête énigmatiquement, laissant planer le doute. (Cô ấy gật đầu một cách khó hiểu, để lại sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler énigmatiquement": nói một cách bí ẩn, nói những điều khó giải mã.
- Le sage parlait toujours énigmatiquement pour faire réfléchir ses disciples. (Vị hiền triết luôn nói một cách bí ẩn để khiến các môn đệ của ông suy ngẫm.)
"Agir énigmatiquement": hành động một cách khó hiểu, không rõ mục đích.
- Pourquoi agis-tu si énigmatiquement ? Je ne te comprends pas. (Tại sao anh lại hành động một cách khó hiểu như vậy? Tôi không hiểu anh.)
Biến thể và từ gần giống
Énigmatique (tính từ): bí ẩn, khó hiểu.
- Un sourire énigmatique. (Một nụ cười bí ẩn.)
Énigme (danh từ): điều bí ẩn, câu đố.
- Résoudre une énigme. (Giải một câu đố.)
Từ đồng nghĩa
- Mystérieusement: một cách thần bí, huyền bí.
- Obscurément: một cách tối nghĩa, mơ hồ.
- Sibyllinement: (văn chương) một cách bí hiểm, như lời tiên tri.
Lưu ý sử dụng
- "Énigmatiquement" là một từ tương đối hiếm và mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "mystérieusement" hoặc cụm từ "d'une manière énigmatique" hơn.
- Từ này thường dùng để mô tả lời nói, cử chỉ, nụ cười, văn bản hoặc hành vi có chủ đích che giấu ý nghĩa.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bí ẩn; khó hiểu