énonciatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để phát biểu, để tường thuật: Thuộc về hoặc liên quan đến hành động phát biểu, tường thuật một sự việc, một tuyên bố.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về phát ngôn: Trong ngôn ngữ học, từ này miêu tả những yếu tố liên quan đến hành động tình huống phát ngôn cụ thể (người nói, người nghe, thời điểm, địa điểm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur énonciative d'un énoncé dépend du contexte. (Giá trị tường thuật của một phát ngôn phụ thuộc vào ngữ cảnh.)
    • On étudie les marques énonciatives dans ce texte. (Chúng tôi đang nghiên cứu các dấu hiệu phát ngôn trong văn bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acte énonciatif: Hành động phát ngôn, hành động tạo ra một lời nói.

    • L'acte énonciatif est au cœur de la pragmatique. (Hành động phát ngôntrung tâm của ngữ dụng học.)
  • Situation énonciative: Tình huống phát ngôn, bao gồm tất cả các yếu tố ngữ cảnh xung quanh một lời nói.

    • Il faut reconstituer la situation énonciative pour bien comprendre. (Cần phải tái lập tình huống phát ngôn để hiểu .)
Biến thể từ gần giống
  • Énonciation (danh từ giống cái): Hành động phát biểu, sự tường thuật; lĩnh vực nghiên cứu về hành động phát ngôn.

    • La théorie de l'énonciation a été développée par Benveniste. (Lý thuyết về phát ngôn đã được Benveniste phát triển.)
  • Énoncé (danh từ giống đực): Lời phát biểu, phát ngôn, câu nói được tạo ra từ hành động phát ngôn.

    • Analyser un énoncé isolé est parfois difficile. (Phân tích một phát ngôn đơn lẻ đôi khi rất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Narratif (tính từ): thuộc về tường thuật, kể chuyện (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Déclaratif (tính từ): thuộc về tuyên bố, khai báo (cùng trường nghĩa về hành động ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Source énonciative: Nguồn phát ngôn, thường chỉ người nói.

    • Identifier la source énonciative est essentiel. (Xác định nguồn phát ngônđiều cần thiết.)
  • Modalité énonciative: Thức phát ngôn, cách thức người nói thể hiện thái độ của mình đối với điều được nói ra.

    • Les adverbes comme "heureusement" expriment une modalité énonciative. (Các trạng từ như "may thay" thể hiện một thức phát ngôn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên ngành này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

tính từ
  1. để phát biểu, để tường thuật
    • Proposition énonciative
      (ngôn ngữ học) mệnh đề tường thuật