énormité

Học thuật
Thân thiện
énormité

L'énormité de la baleine bleue est impressionnante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính kếch xù, sự to lớn phi thường: Chỉ kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt xa bình thường, gây kinh ngạc.
    • Tính quá đáng, sự thái quá: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sai lầm mức độ nghiêm trọng hoặc đến mức không thể chấp nhận được.
    • Điều quá đáng, lời nói quá đáng (số nhiều thường gặp: "des énormités"): Một sự việc hoặc phát ngôn cụ thể mang tính chất thái quá, hoặc gây sốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'énormité de la tâche nous a découragés. (Sự to lớn/kếch xù của nhiệm vụ đã làm chúng tôi nản lòng.)
    • L'énormité de ses mensonges est incroyable. (Mức độ quá đáng của những lời nói dối của anh ta thật không thể tin được.)
    • Il a dit une énormité pendant la réunion. (Anh ta đã nói một điều quá đáng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des énormités": Nói những điều quá đáng, hoặc gây sốc.
    • Le politicien a été critiqué pour avoir dit des énormités à la télévision. (Chính trị gia đó bị chỉ trích đã nói những điều quá đáng trên truyền hình.)
  • "Commettre une énormité": Phạm một sai lầm nghiêm trọng, một hành động quá đáng.
    • Refuser cette aide serait commettre une énormité. (Từ chối sự giúp đỡ này sẽphạm một sai lầm nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Énorme (tính từ): To lớn, kếch xù, quá đáng.
    • un bâtiment énorme (một tòa nhà to lớn)
    • une erreur énorme (một sai lầm nghiêm trọng/quá đáng)
  • Énormément (phó từ): Rất nhiều, vô cùng.
    • Je t'aime énormément. (Anh yêu em rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Immensité (sự mênh mông, to lớn) - cho nghĩa về kích thước.
  • Gravité, atrocité (tính nghiêm trọng, tính tàn bạo) - cho nghĩa về mức độ sai trái.
  • Absurdité, ineptie (sự lý, điều ngớ ngẩn) - cho nghĩa "điều quá đáng".
Từ trái nghĩa
  • Petitesse (sự nhỏ bé, tầm thường).
  • Modération, mesure (sự điều độ, chừng mực).
  • Vérité, évidence (sự thật, điều hiển nhiên) - đối lập với "énormité" như một lời nói sai trái.
énormité

L'énormité de la baleine bleue est impressionnante.

danh từ giống cái
  1. tính kếch xù; sự to lớn
    • L'énormité de la baleine
      sự to lớn của cá ông
  2. tính quá đáng
    • L'énormité d'une faute
      tính quá đáng của một lỗi lầm
  3. điều quá đáng
    • Dire des énormités
      nói những điều quá đáng

Từ trái nghĩa