énostose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- U trong xương: "Énostose" là một thuật ngữ y học chỉ một khối u lành tính phát triển bên trong xương, thường được cấu tạo từ mô xương đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiographie a révélé une petite énostose sur le fémur. (Phim chụp X-quang cho thấy một khối u trong xương nhỏ trên xương đùi.)
- Les énostoses sont souvent découvertes de manière fortuite lors d'examens d'imagerie. (Các khối u trong xương thường được phát hiện một cách tình cờ khi chụp chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Énostose ostéoïde": Một loại u xương lành tính đặc biệt, gây đau nhiều, khác với "énostose" thông thường thường không gây triệu chứng.
- Le diagnostic différentiel entre une énostose simple et une énostose ostéoïde est important pour le traitement. (Việc chẩn đoán phân biệt giữa một u trong xương đơn thuần và một u xương dạng xương là rất quan trọng cho điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Exostose (n.f): U xương mọc ra ngoài bề mặt xương. Đây là một loại bệnh lý xương khác, trái ngược với "énostose" mọc vào bên trong.
- Contrairement à l'énostose, l'exostose forme une protubérance à la surface de l'os. (Khác với u trong xương, u xương mọc ngoài tạo thành một chỗ lồi trên bề mặt xương.)
Từ đồng nghĩa
- Ostéome intra-osseux: U xương trong xương (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- Tumeur osseuse bénigne: Khối u xương lành tính (cụm từ rộng hơn, bao hàm "énostose").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống cái
- (y học) u trong xương