énumératif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự liệt kê, có tính chất liệt kê: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc trình bày một loạt các mục, sự vật, hoặc ý tưởng một cách tuần tự và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le style de sa réponse était très énumératif. (Phong cách trả lời của anh ấy mang tính liệt kê rất cao.)
- Elle a utilisé une méthode énumérative pour présenter les arguments. (Cô ấy đã sử dụng một phương pháp mang tính liệt kê để trình bày các luận điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédé énumératif": thủ pháp/ phương pháp liệt kê.
- L'auteur utilise un procédé énumératif pour décrire la scène. (Tác giả sử dụng thủ pháp liệt kê để miêu tả cảnh tượng.)
"Liste énumérative": danh sách liệt kê.
- Veuillez consulter la liste énumérative en annexe. (Vui lòng tham khảo danh sách liệt kê trong phần phụ lục.)
Biến thể và từ gần giống
Énumération (danh từ giống cái): sự liệt kê, bản liệt kê.
- L'énumération des règles est nécessaire. (Việc liệt kê các quy tắc là cần thiết.)
Énumérer (động từ): liệt kê.
- Il faut énumérer tous les points importants. (Cần phải liệt kê tất cả các điểm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Liste (danh từ): danh sách (chỉ kết quả của việc liệt kê).
- Catalogique (tính từ): có tính chất như một bảng kê, một danh mục (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- liệt kê
- Dresser un état énumératiflập liệt kê