énurésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự đái dầm: Chỉ tình trạng tiểu tiện không tự chủ, thường xảy ra trong lúc ngủ, đặc biệt phổ biến ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'énurésie nocturne est fréquente chez les jeunes enfants. (Chứng đái dầm ban đêm thường gặp ở trẻ nhỏ.)
- Le médecin a diagnostiqué une énurésie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp đái dầm.)
- Il faut être patient face à l'énurésie d'un enfant. (Cần phải kiên nhẫn với chứng đái dầm của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Énurésie primaire": Đái dầm nguyên phát (trẻ chưa bao giờ có khoảng thời gian khô ráo kéo dài).
- L'énurésie primaire nécessite souvent une approche comportementale. (Chứng đái dầm nguyên phát thường cần một cách tiếp cận về hành vi.)
"Énurésie secondaire": Đái dầm thứ phát (trẻ bắt đầu đái dầm trở lại sau một khoảng thời gian ít nhất 6 tháng không bị).
- Une énurésie secondaire peut être liée à un stress psychologique. (Chứng đái dầm thứ phát có thể liên quan đến một căng thẳng tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
Énurétique (adj, n): (Thuộc về) đái dầm; Người mắc chứng đái dầm.
- Un enfant énurétique (Một đứa trẻ mắc chứng đái dầm)
Incontinence (n.f): Chứng tiểu không tự chủ (nghĩa rộng hơn, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và không chỉ khi ngủ).
- L'incontinence urinaire (Chứng tiểu không tự chủ)
Từ đồng nghĩa
- Pipi au lit (cụm từ thông tục): Đái dầm (nghĩa đen: "tè vào giường").
- Faire pipi au lit (Đái dầm)
danh từ giống cái
- (y học) sự đái dầm