énurétique

Học thuật
Thân thiện
énurétique

Un enfant énurétique a parfois besoin de porter une alèse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Đái dầm: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng liên quan đến chứng đái dầm, tức là hiện tượng tiểu tiện không tự chủ, thường xảy ra trong lúc ngủ.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Người (bị chứng) đái dầm: Chỉ một cá nhân mắc chứng đái dầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant est énurétique depuis son plus jeune âge. (Đứa trẻ bị đái dầm từ khi còn rất nhỏ.)
    • Il souffre d'un problème énurétique. (Cậu bé mắc một vấn đề đái dầm.)
  • Danh từ:
    • Le médecin a conseillé les parents du jeune énurétique. (Bác sĩ đã tư vấn cho cha mẹ của đứa trẻ bị đái dầm.)
    • Un énurétique peut avoir besoin d'un soutien psychologique. (Một người bị chứng đái dầm có thể cần sự hỗ trợ tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "énurésie nocturne": chứng đái dầm ban đêm (thuật ngữ y khoa đầy đủ).
    • L'énurésie nocturne est fréquente chez les jeunes enfants. (Chứng đái dầm ban đêm thường gặptrẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Énurésie (danh từ giống cái): Chứng đái dầm.
    • Le traitement de l'énurésie. (Việc điều trị chứng đái dầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incontinent (tính từ): Không tự chủ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các dạng tiểu/đại tiện không tự chủ khác).
énurétique

Un enfant énurétique a parfois besoin de porter une alèse.

tính từ
  1. (y học) đái dầm
danh từ
  1. (y học) người (bị chứng) đái dầm