épacte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuổi trăng giao thừa: Trong thiên văn học lịch pháp, "épacte" là một khái niệm chỉ số ngày chênh lệch giữa năm Mặt Trời năm Mặt Trăng, cụ thểsố ngày tuổi trăng vào ngày đầu năm dương lịch (1 tháng 1) vượt quá một chu kỳ trăng mới. được sử dụng để tính toán ngày lễ Phục Sinh các ngày lễ di động khác trong lịch Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épacte est utilisée pour le calcul de la date de Pâques. (Tuổi trăng giao thừa được dùng để tính toán ngày lễ Phục Sinh.)
    • La valeur de l'épacte change chaque année. (Giá trị của tuổi trăng giao thừa thay đổi mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épacte de l'année": tuổi trăng giao thừa của năm.
    • Pour établir le calendrier liturgique, on doit d'abord déterminer l'épacte de l'année. (Để thiết lập lịch phụng vụ, trước tiên phải xác định tuổi trăng giao thừa của năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Épactal, épactale (tính từ): thuộc về tuổi trăng giao thừa.
    • Le cycle épactal dure 19 ans. (Chu kỳ tuổi trăng giao thừa kéo dài 19 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Âge de la lune au 1er janvier: tuổi trăng vào ngày mồng 1 tháng Giêng. (Đâymột cách giải thích/nói khác của khái niệm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thiên văn học, lịch pháp nghiên cứu lịch sử tôn giáo. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) tuổi trăng giao thừa