épaississeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy cô, thiết bị làm đặc: Một thiết bị công nghiệp hoặc hóa học dùng để làm tăng độ đặc, độ dày hoặc nồng độ của một chất lỏng bằng cách loại bỏ một phần chất lỏng (thường là nước) hoặc cho phép các hạt rắn lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'usine utilise un épaississeur pour traiter les boues résiduaires. (Nhà máy sử dụng một máy cô để xử lý bùn thải.)
- Le procédé de concentration du minerai nécessite un épaississeur efficace. (Quy trình làm giàu quặng cần một thiết bị làm đặc hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "épaississeur à raclage": máy cô có cào gạt (một loại thiết bị làm đặc sử dụng cơ cấu cào để thu gom chất rắn đã lắng).
- Pour cette boue abrasive, un épaississeur à raclage est recommandé. (Đối với loại bùn mài mòn này, một máy cô có cào gạt được khuyến nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Épaissir (động từ): làm đặc, làm dày lên; trở nên đặc, dày lên.
- Épaissir la sauce avec de la farine. (Làm đặc nước sốt với bột mì.)
Épaississant (danh từ giống đực): chất làm đặc.
- L'amidon est utilisé comme épaississant en cuisine. (Tinh bột được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.)
Épaississement (danh từ giống đực): sự làm đặc, sự dày lên.
- L'épaississement du béton prend plusieurs heures. (Quá trình đông đặc của bê tông mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Concentrateur (danh từ giống đực): máy làm đặc, máy cô đặc (thường dùng trong luyện kim, khai khoáng).
- Déshydrateur (danh từ giống đực): máy khử nước, máy làm khô (nhấn mạnh vào việc loại bỏ nước).
danh từ giống đực
- máy cô