épanouissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nở (hoa): Trạng thái một bông hoa mở rộng ra, bung nở hoàn toàn.
- Sự hớn hở, sự hoan hỉ: Trạng thái thể hiện niềm vui, sự mãn nguyện rõ rệt trên khuôn mặt hoặc trong tâm trạng.
- Sự phát triển, sự nảy nở: Quá trình một cái gì đó đạt đến trạng thái đầy đủ, phong phú và thành công nhất của nó; thường dùng cho cá nhân, tài năng, hoạt động hay xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sự nở":
- L'épanouissement des fleurs au printemps est magnifique. (Sự nở hoa vào mùa xuân thật tuyệt đẹp.)
- Với nghĩa "sự hớn hở, hoan hỉ":
- Son visage rayonnait d'épanouissement. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ sự hớn hở.)
- Với nghĩa "sự phát triển, nảy nở":
- L'épanouissement de sa personnalité est évident depuis qu'il pratique la musique. (Sự phát triển tính cách của anh ấy thật rõ ràng kể từ khi anh ấy chơi nhạc.)
- Cette entreprise favorise l'épanouissement professionnel de ses employés. (Công ty này thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en plein épanouissement": Đang ở thời kỳ phát triển mạnh mẽ, cực thịnh.
- L'art de la Renaissance était en plein épanouissement. (Nghệ thuật thời Phục Hưng đang ở thời kỳ phát triển rực rỡ.)
- "À l'épanouissement de": Vào lúc/để kỷ niệm sự phát triển, thành công của.
- Nous avons travaillé à l'épanouissement de ce projet. (Chúng tôi đã làm việc cho sự phát triển của dự án này.)
Biến thể và từ liên quan
- Épanouir (động từ): Làm nở hoa; làm hớn hở, vui vẻ; phát triển, bộc lộ.
- Le soleil épanouit les fleurs. (Mặt trời làm hoa nở.)
- Cette bonne nouvelle l'a épanoui. (Tin tốt đó đã làm anh ta hớn hở.)
- Épanoui(e) (tính từ): (Khuôn mặt) hớn hở, rạng rỡ; (con người) phát triển đầy đủ, viên mãn.
- Une personne épanouie. (Một người sống viên mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Floraison (n.f): Sự nở hoa; thời kỳ cực thịnh. (Gần nghĩa với "épanouissement" trong lĩnh vực thực vật và nghệ thuật).
- Développement (n.m): Sự phát triển. (Nghĩa rộng hơn, ít mang sắc thái cảm xúc hoặc sự viên mãn cá nhân như "épanouissement").
- Rayonnement (n.m): Sự tỏa sáng, sự rạng rỡ. (Gần nghĩa với "épanouissement" khi nói về niềm vui tỏa ra).
- Éclosion (n.f): Sự nở (từ nụ); sự bắt đầu, khởi phát. (Thường dùng cho hoa, ý tưởng hoặc tài năng mới chớm nở).
Thành ngữ liên quan
- Chercher son épanouissement: Tìm kiếm sự phát triển/viên mãn của bản thân.
- Il a changé de travail pour chercher son épanouissement. (Anh ấy đã đổi việc để tìm kiếm sự viên mãn cho bản thân.)
- Trouver son épanouissement dans...: Tìm thấy sự viên mãn trong...
- Elle trouve son épanouissement dans l'éducation de ses enfants. (Cô ấy tìm thấy sự viên mãn trong việc giáo dục con cái.)
danh từ giống đực
- sự nở
- épanouissement des fleurssự nở hoa
- sự hớn hở, sự hoan hỉ
- L'épanouissement du visagemặt hớn hở
- sự phát triển, sự nảy nở
- Le commerce en plein épanouissementthương nghiệp đương độ phát triển rộng rãi