éparchie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chức thái thú: Trong lịch sử, "éparchie" dùng để chỉ chức vụ hoặc quyền hạn của một viên thái thú, tức là người đứng đầu một đơn vị hành chính (éparchie) trong Đế chế Byzantine và một số đế chế khác.
- Trấn, đơn vị hành chính: Chỉ bản thân đơn vị hành chính hoặc lãnh thổ do một thái thú cai quản.
- Giáo khu: Trong bối cảnh của một số nhà thờ Chính thống giáo phương Đông, "éparchie" là thuật ngữ tương đương với giáo phận (diocèse), tức là một đơn vị hành chính tôn giáo do một giám mục (éparch) lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éparchie était une division administrative importante de l'Empire byzantin. (Trấn/Éparchie là một đơn vị hành chính quan trọng của Đế chế Byzantine.)
- Il a été nommé à la tête de l'éparchie. (Ông ấy được bổ nhiệm đứng đầu giáo khu/trấn.)
- L'éparchie de Paris relève du patriarcat grec-melkite catholique. (Giáo khu Paris thuộc về Tòa Thượng phụ Công giáo Hy Lạp-Melkite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu lịch sử hoặc giáo hội học, "éparchie" thường được dùng nguyên dạng (không dịch) như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ đơn vị hành chính cổ hoặc đơn vị giáo hội.
- L'étude compare l'organisation des éparchies byzantines et des thèmes. (Nghiên cứu so sánh tổ chức của các éparchie Byzantine và các theme [đơn vị quân sự-hành chính].)
Biến thể và từ gần giống
- Éparchique (adj): thuộc về éparchie.
- L'administration éparchique. (Nền hành chính trấn/quyền thái thú.)
- Éparque (n.m): thái thú, giám mục (người đứng đầu một éparchie).
Từ đồng nghĩa
- Diocèse (n.m): giáo phận (nghĩa tôn giáo, thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Province (n.f): tỉnh, khu vực (nghĩa hành chính rộng).
- Circonscription administrative (n.f): đơn vị hành chính.
Lưu ý
- "Éparchie" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo (Chính thống giáo, Công giáo Đông phương). Trong tiếng Pháp hiện đại thông thường, để chỉ "giáo phận", người ta thường dùng "diocèse" hơn.
danh từ giống cái
- (sử học) chức thái thú
- (sử học) trấn; giáo khu